XÂY DỰNG VĂN HÓA CẦM QUYỀN CỦA ĐẢNG THEO TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH TRONG THỜI KỲ MỚI

XÂY DỰNG VĂN HÓA CẦM QUYỀN CỦA ĐẢNG THEO TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH TRONG THỜI KỲ MỚI

PGS, TS. NGUYỄN NGỌC HÒA
Học viện Chính trị khu vực III

Tóm tắt: Bài viết tập trung làm rõ một số vấn đề lý luận và thực tiễn về xây dựng văn hóa cầm quyền của Đảng theo tư tưởng Hồ Chí Minh trong thời kỳ mới. Trên cơ sở phân tích quan niệm, bài viết luận giải bản chất của văn hóa cầm quyền với nền tảng cốt lõi là đạo đức cách mạng, trí tuệ lãnh đạo và lý tưởng xã hội chủ nghĩa; đồng thời chỉ ra cấu trúc của văn hóa cầm quyền trên ba phương diện: hệ giá trị, thiết chế và hành vi công vụ. Từ chủ thể, nội dung, phương thức xây dựng văn hóa cầm quyền và những yêu cầu đặt ra trong bối cảnh tổ chức chính quyền địa phương hai cấp, chuyển đổi số và phát triển kinh tế tri thức, bài viết khẳng định xây dựng văn hóa cầm quyền là yêu cầu có ý nghĩa nền tảng nhằm củng cố tính chính danh, nâng cao năng lực lãnh đạo, cầm quyền của Đảng và tăng cường niềm tin của Nhân dân.
Từ khóa: tổ chức đảng; tư tưởng Hồ Chí Minh; văn hóa; văn hóa cầm quyền

BUILDING THE PARTY’S GOVERNING CULTURE IN ACCORDANCE WITH HO CHI MINH THOUGHT IN THE NEW PERIOD
Abstract: This article focuses on clarifying several theoretical and practical issues concerning the development of the Party’s governing culture in accordance with Ho Chi Minh’s thought in the new era. Based on an analysis of relevant conceptions, the article explicates the nature of governing culture, whose core foundations are revolutionary morality, leadership intelligence, and the socialist ideal, while also identifying its structure in three dimensions: the value system, institutional arrangements, and public service conduct. By elucidating the foundations, actors, content and methods of building the Party’s governing culture, as well as the requirements arising in the context of the two-tier local government model, digital transformation and the development of the knowledge economy, the article affirms that fostering the Party’s governing culture is a foundational imperative for consolidating legitimacy, enhancing the Party’s leadership and governing capacity, and strengthening the people’s trust.
Keywords: Party organization; Ho Chi Minh Thought; culture; governing culture

1. Đặt vấn đề
Văn hóa là một khái niệm có nội hàm rộng và được tiếp cận dưới nhiều góc độ khác nhau. Từ định nghĩa kinh điển của E. Tylor năm 1871 đến nay, khoa học xã hội đã phát triển nhiều cách tiếp cận phong phú nhằm làm rõ bản chất, cấu trúc và chức năng của văn hóa trong đời sống xã hội. Ở bình diện khái quát, văn hóa có thể được hiểu là sự kết tinh các giá trị chân – thiện – mỹ, thể hiện trong quá trình giáo dục, kiểm soát bản năng và điều chỉnh hành vi con người.
Từ thực tiễn đó, trong đời sống xã hội xuất hiện nhiều dạng thức văn hóa chuyên biệt, như văn hóa kinh doanh, văn hóa pháp luật, văn hóa tôn giáo, văn hóa chính trị. Trong lĩnh vực chính trị, vấn đề quyền lực luôn giữ vị trí trung tâm. Tuy nhiên, để quyền lực được thực thi một cách chính danh, bền vững và hướng tới lợi ích chung, nó phải được đặt trên nền tảng văn hóa. Trong chỉnh thể ấy, văn hóa Đảng là một bộ phận của văn hóa chính trị; còn văn hóa cầm quyền của Đảng là sự biểu hiện trực tiếp của văn hóa Đảng trong điều kiện Đảng duy nhất cầm quyền.
Khái niệm “văn hóa cầm quyền” có thể bị hiểu như ghép nối cơ học giữa “văn hóa” và “cầm quyền”, nhưng về bản chất, đó là văn hóa lãnh đạo của Đảng cầm quyền, hay nói cách khác là văn hóa Đảng được vận hành trong điều kiện cầm quyền. Tư tưởng này đã được Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định trong Di chúc: “Đảng ta là một Đảng cầm quyền. Mỗi đảng viên và cán bộ phải thực sự thấm nhuần đạo đức cách mạng, thật sự cần kiệm liêm chính, chí công vô tư. Phải giữ gìn Đảng ta thật trong sạch, phải xứng đáng là người lãnh đạo, là người đầy tớ thật trung thành của nhân dân” (Hồ Chí Minh, 2011g, tr.611-612).
Trong khuôn khổ đó, văn hóa Đảng có thể hiểu là dạng thức đặc thù của văn hóa chính trị, phản ánh hệ giá trị, niềm tin, chuẩn mực và phương thức lãnh đạo của Đảng. Đối với Đảng Cộng sản Việt Nam, văn hóa Đảng là sự kết tinh của đạo đức cách mạng, trí tuệ lãnh đạo và lý tưởng xã hội chủ nghĩa, thể hiện trong cương lĩnh, đường lối và toàn bộ sinh hoạt chính trị của tổ chức. Văn hóa cầm quyền là sự cụ thể hóa và hiện thực hóa các giá trị ấy trong quá trình Đảng nắm giữ, thực thi và kiểm soát quyền lực chính trị. Nếu văn hóa Đảng là nền tảng giá trị nội sinh, thì văn hóa cầm quyền là sự biểu hiện ngoại sinh, gắn trực tiếp với quản trị quốc gia và hành vi công vụ. Do vậy, văn hóa cầm quyền vừa mang tính đặc thù, vừa là bộ phận hữu cơ của văn hóa Đảng, đồng thời có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ với văn hóa công vụ trong hệ thống chính trị.
Xây dựng văn hóa cầm quyền trong thời kỳ mới cần được đặt trong mối quan hệ hữu cơ giữa văn hóa chính trị và văn hóa công vụ. Nếu văn hóa chính trị thể hiện tầm vóc tư tưởng, bản lĩnh và trí tuệ của Đảng, thì văn hóa công vụ là phương tiện triển khai ở từng cấp chính quyền. Trong bối cảnh đổi mới tổ chức bộ máy theo mô hình chính quyền địa phương hai cấp, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết: tư duy chiến lược ở cấp tỉnh phải được cụ thể hóa thành hành vi công vụ minh bạch, gần dân, kỷ cương và hiệu quả ở cấp xã.
2. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng các phương pháp phân tích, tổng hợp, lịch sử, logic nhằm làm sáng tỏ các giá trị trong tư tưởng Hồ Chí Minh về xây dựng văn hóa cầm quyền, qua đó làm rõ bản chất và cấu trúc của văn hóa cầm quyền của Đảng; từ đó, chỉ ra yêu cầu kế thừa, phát huy và đổi mới phương thức xây dựng văn hóa cầm quyền phù hợp với giai đoạn hiện nay.
3. Kết quả và thảo luận
3.1. Bản chất của văn hóa cầm quyền
Bản chất của văn hóa cầm quyền được nhìn nhận thông qua một hệ thống giá trị cốt lõi và tập hợp nguyên tắc vận hành định hình phương thức lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Thứ nhất, đạo đức cách mạng giữ vai trò là nền tảng cao nhất. Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định: “Người cách mạng phải có đạo đức, không có đạo đức thì dù tài giỏi mấy cũng không lãnh đạo được nhân dân” (Hồ Chí Minh, 2011b, tr.292). Từ đó có thể thấy, đạo đức không chỉ là yêu cầu đối với từng cá nhân cán bộ, đảng viên, mà còn là nền tảng để giữ gìn sự trong sạch của toàn bộ tổ chức đảng, tạo dựng hình ảnh gương mẫu và củng cố niềm tin của Nhân dân. Mọi biểu hiện suy thoái về đạo đức của cán bộ, đảng viên đều trực tiếp làm xói mòn uy tín và thách thức tính chính danh của Đảng, đặc biệt trong bối cảnh xã hội hiện đại đòi hỏi cao về tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Thứ hai, trí tuệ lãnh đạo được xác định là sức mạnh nội sinh, là năng lực dẫn dắt Đảng vượt qua thử thách. Văn hóa cầm quyền không thể tồn tại bền vững nếu thiếu khả năng hoạch định đường lối chiến lược, dự báo tình hình một cách khoa học và giải quyết hiệu quả những vấn đề đặt ra trong thực tiễn. Trí tuệ của Đảng thể hiện ở tầm nhìn chiến lược, khả năng định hướng phù hợp với lợi ích dân tộc và xu thế thời đại, cùng với năng lực thích ứng, đổi mới sáng tạo trong bối cảnh nền kinh tế tri thức và chuyển đổi số.
Thứ ba, lý tưởng xã hội chủ nghĩa là mục tiêu cao cả, là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Văn hóa cầm quyền của Đảng hướng tới mục tiêu xây dựng một xã hội dân chủ, công bằng, văn minh. Đây là điểm khác biệt căn bản giữa văn hóa cầm quyền của Đảng Cộng sản Việt Nam với những mô hình chính trị chỉ đặt trọng tâm vào lợi ích cục bộ hoặc lợi ích nhóm.
Bản chất của văn hóa cầm quyền còn được phản ánh sâu sắc trong đội ngũ cán bộ, đảng viên – chủ thể trực tiếp kiến tạo và hiện thân cho văn hóa Đảng. Họ là cầu nối giữa lý luận với thực tiễn sinh động. Đặc biệt, đối với cán bộ cấp chiến lược, yêu cầu về sự hội tụ giữa “tài” và “đức” càng trở nên nghiêm ngặt hơn. Theo đó, xây dựng văn hóa cầm quyền đồng nghĩa với quá trình không ngừng bồi dưỡng đội ngũ cán bộ “vừa hồng, vừa chuyên”, đủ phẩm chất và năng lực để gánh vác trọng trách trước Nhân dân và lịch sử.
Văn hóa cầm quyền không chỉ phản ánh bản chất chính trị của một đảng cầm quyền, mà còn quyết định năng lực lãnh đạo, sức mạnh thuyết phục và uy tín chính trị của Đảng đối với Nhân dân. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Đảng ta là đạo đức, là văn minh” (Hồ Chí Minh, 2011f, tr.403). Tư tưởng này chỉ ra bản chất cốt lõi của văn hóa cầm quyền: đạo đức là nền tảng, trí tuệ là ngọn cờ và văn minh là phương thức hiện diện trong toàn bộ hoạt động lãnh đạo, quản trị xã hội.
3.2. Cấu trúc của văn hóa cầm quyền
Văn hóa cầm quyền được kiến tạo và vận hành thông qua cấu trúc ba tầng gắn bó hữu cơ, có mối quan hệ biện chứng lẫn nhau: giá trị, thiết chế và hành vi công vụ. Đây là hệ thống mở, năng động, bảo đảm sự thống nhất giữa định hướng lý luận và thực tiễn hành động.
Tầng giá trị là “phần mềm” cốt lõi, giữ vai trò nền tảng định hướng tinh thần và tư tưởng cho toàn bộ hoạt động lãnh đạo của Đảng. Tầng này bao gồm đạo đức cách mạng, trí tuệ lãnh đạo, bản lĩnh chính trị và lý tưởng xã hội chủ nghĩa, tạo nên hệ quy chiếu đạo đức và trí tuệ, đồng thời là động lực nội sinh thúc đẩy sự phát triển của văn hóa cầm quyền. Nếu thiếu vắng tầng giá trị, văn hóa cầm quyền sẽ chỉ còn là một cơ chế quản trị khô cứng, thiếu sức thuyết phục và không có mục tiêu cao cả.
Tầng thiết chế đóng vai trò là “phần cứng”, bảo đảm cho các giá trị được cụ thể hóa và thực thi một cách hiệu quả. Tầng này bao gồm Điều lệ Đảng, các nghị quyết, quy định, cùng với cơ chế kiểm tra, giám sát và kỷ luật trong Đảng. Trong bối cảnh hiện đại, thiết chế còn mở rộng đến các yếu tố quản trị tiên tiến, như công khai, minh bạch thủ tục, ứng dụng công nghệ số và cơ chế phản hồi xã hội. Các thiết chế này có chức năng ràng buộc, bảo vệ giá trị, đồng thời ngăn ngừa và phòng, chống suy thoái, tha hóa quyền lực.
Sau cùng, hành vi công vụ là sự cụ thể hóa trực tiếp văn hóa cầm quyền trong thực tiễn. Đây là nơi các giá trị và thiết chế được biến thành hành động, thái độ và hiệu quả phục vụ Nhân dân. Ở cấp độ vĩ mô như tỉnh, thành phố, hành vi công vụ gắn với trí tuệ lãnh đạo thông qua hoạch định chính sách, quản trị phát triển và điều phối nguồn lực. Ở cấp độ vi mô, như xã, phường, đặc khu, hành vi công vụ lại nhấn mạnh đạo đức công vụ, thể hiện ở sự gần gũi, lắng nghe Nhân dân và giải quyết thủ tục hành chính minh bạch, kỷ cương. Thước đo khách quan và chân thực nhất đối với hiệu quả của hành vi công vụ chính là mức độ hài lòng của Nhân dân.
Sự vận hành của ba tầng này mang tính biện chứng sâu sắc: các giá trị định hướng toàn bộ hoạt động; các thiết chế bảo đảm cho giá trị được thực thi và hành vi công vụ hiện thực hóa chúng trong cuộc sống. Nếu thiếu giá trị, thiết chế dễ trở thành máy móc; nếu thiếu thiết chế, giá trị khó đi vào cuộc sống; nếu thiếu hành vi công vụ, cả giá trị lẫn thiết chế sẽ trở nên xa rời thực tiễn. Trong bối cảnh tổ chức chính quyền địa phương hai cấp, cấu trúc văn hóa cầm quyền còn thể hiện tính phân tầng rõ rệt: cấp tỉnh chú trọng trí tuệ và tầm nhìn chiến lược, trong khi xã, phường, đặc khu, nhấn mạnh đạo đức công vụ và sự gần gũi với nhân dân. Sự liên thông linh hoạt và hiệu quả giữa hai cấp này là điều kiện then chốt để văn hóa cầm quyền được triển khai thống nhất trong tư tưởng nhưng đa dạng trong phương thức thực thi, từ hoạch định vĩ mô đến quản lý vi mô.
3.3. Xây dựng văn hóa cầm quyền trong bối cảnh hiện nay
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế tri thức, Đảng nhấn mạnh: “Tăng cường xây dựng, chỉnh đốn, tự đổi mới để Đảng ta thật sự là đạo đức, là văn minh”; nâng tầm và nâng cao hiệu lực, hiệu quả lãnh đạo, cầm quyền và sức chiến đấu của Đảng” (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026, tr.130). Vì vậy, xây dựng văn hóa cầm quyền của Đảng trở thành một yêu cầu khách quan, có ý nghĩa chiến lược đối với sự tồn vong của chế độ.
Thứ nhất, cơ sở và chủ thể xây dựng văn hóa cầm quyền. Trong khoa học chính trị, có thể hiểu văn hóa cầm quyền là hệ thống giá trị, chuẩn mực và phương thức định hình toàn bộ hoạt động lãnh đạo và quản trị xã hội của một đảng cầm quyền. Đối với Đảng Cộng sản Việt Nam, đây vừa là phạm trù lý luận, vừa là yêu cầu thực tiễn gắn với sự tồn vong của chế độ. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh: “Đảng ta là đạo đức, là văn minh” (Hồ Chí Minh, 2011e, tr.403). Quan điểm này khẳng định văn hóa cầm quyền phải được xây dựng trên nền tảng đạo đức, trí tuệ và tính văn minh trong toàn bộ hoạt động lãnh đạo của Đảng.
Vấn đề xây dựng văn hóa cầm quyền là một tiến trình liên tầng, liên tổ chức, với sự tham gia của nhiều chủ thể. Có thể xác định 05 nhóm chủ thể cơ bản.
Một là, Ban Chấp hành Trung ương, Bộ Chính trị, Ban Bí thư là các cơ quan hoạch định đường lối, chủ trương, thể chế, có vai trò thiết lập hệ giá trị chính trị và chuẩn mực cốt lõi. Nghị quyết Đại hội lần thứ XIII của Đảng khẳng định: “Tiếp tục xây dựng, chỉnh đốn Đảng toàn diện; tăng cường bản chất giai cấp công nhân của Đảng; đổi mới phương thức lãnh đạo, nâng cao năng lực lãnh đạo, cầm quyền của Đảng” (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2021a, tr.118).
Hai là, cấp ủy địa phương và cơ quan nhà nước là nơi cụ thể hóa và triển khai chủ trương. Ở cấp tỉnh, văn hóa cầm quyền thể hiện qua năng lực hoạch định chính sách và quản trị phát triển; ở xã, phường, đặc khu, văn hóa cầm quyền hiện diện trong thái độ phục vụ, tinh thần trách nhiệm và sự minh bạch trong công vụ. Chính ở cấp cơ sở, Nhân dân trực tiếp đánh giá uy tín của Đảng thông qua hành vi của cán bộ, công chức.
Ba là, các cơ quan kiểm tra, thanh tra, giám sát đóng vai trò bảo vệ sự trong sạch của Đảng. Nghị quyết Trung ương 4 khóa XII chỉ rõ những biểu hiện suy thoái và “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” có thể dẫn tới hậu quả nghiêm trọng, qua đó nhấn mạnh yêu cầu tăng cường kiểm soát quyền lực, xử lý kỷ luật nghiêm minh để bảo đảm tính chính danh và niềm tin chính trị (Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam, 2016).
Bốn là, các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng cán bộ – từ Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh đến các trường chính trị địa phương – là nơi hình thành trí tuệ và đạo đức của đội ngũ cán bộ. Ngay từ rất sớm, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhận thấy thực trạng một bộ phận cán bộ, đảng viên lười học, ngại học lý luận chính trị. Người yêu cầu: “Đảng phải chống cái thói xem nhẹ học tập lý luận” (Hồ Chí Minh, 2011d, tr.280), đồng thời nhấn mạnh: “Đảng ta phải tự nâng cao mình lên nữa, mà muốn tự nâng cao mình thì phải tổ chức học tập lý luận trong Đảng, trước hết là trong cán bộ cốt cán của Đảng” (Hồ Chí Minh, 2011e, tr.91).
Thực tế hiện nay cho thấy có cán bộ, đảng viên am hiểu lý luận nhưng ít hiểu thực tiễn; có người giàu kinh nghiệm thực tiễn nhưng yếu về lý luận; cũng có người vừa không vững về lý luận, vừa xa rời thực tiễn. Số cán bộ, đảng viên vừa am hiểu lý luận, vừa sâu sát thực tiễn chưa nhiều. Vì vậy, giáo dục lý luận cần gắn chặt với thực tiễn, kết hợp hài hòa giữa “đức” và “tài”.
Năm là, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, báo chí, truyền thông và các tổ chức chính trị – xã hội giữ vai trò giám sát, phản biện, qua đó góp phần hình thành môi trường minh bạch, dân chủ trong quản trị quốc gia. Đây là kênh quan trọng để Nhân dân tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào tiến trình xây dựng văn hóa cầm quyền, định hình các chuẩn mực ứng xử và củng cố niềm tin chính trị. Nghị quyết số 76/NQ-CP xác định rõ: “Lấy sự hài lòng của người dân, doanh nghiệp làm thước đo đánh giá chất lượng phục vụ của cơ quan hành chính nhà nước các cấp” (Chính phủ, 2021). Điều này cho thấy, chất lượng văn hóa cầm quyền không chỉ được đánh giá từ bên trong hệ thống, mà quan trọng hơn, còn được đo bằng sự công nhận và đồng thuận của xã hội. Khi vai trò giám sát của Nhân dân được phát huy, tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và sự trong sạch của bộ máy sẽ được bảo đảm tốt hơn.
Có thể thấy, văn hóa cầm quyền ở Việt Nam là sản phẩm của sự phối hợp giữa lãnh đạo chính trị, quản trị nhà nước và giám sát xã hội. Đảng giữ vai trò hạt nhân định hướng; chính quyền tổ chức thực thi; Nhân dân và xã hội thực hiện phản hồi, giám sát. Sự gắn kết đa tầng này vừa bảo đảm tính thống nhất, vừa cho phép linh hoạt phù hợp với đặc thù từng cấp chính quyền. Cơ sở và chủ thể xây dựng văn hóa cầm quyền ở Việt Nam phản ánh tính đa chiều và liên tầng của tiến trình chính trị. Chính sự thống nhất biện chứng đó giúp Đảng giữ vững bản chất đạo đức, trí tuệ và văn minh, đáp ứng kỳ vọng của Nhân dân và yêu cầu phát triển trong thời kỳ mới.
Thứ hai, nội dung và phương thức xây dựng văn hóa cầm quyền. Văn hóa cầm quyền của Đảng trước hết được xác lập trên hai trụ cột nền tảng: đạo đức cách mạng và trí tuệ lãnh đạo. Đây không chỉ là kết quả tổng kết từ lịch sử cách mạng Việt Nam, mà còn là sự vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa Đảng và văn hóa chính trị trong bối cảnh mới.
Hồ Chí Minh nhiều lần nhấn mạnh: “Đảng ta là đạo đức, là văn minh”. “Đạo đức” ở đây là bản chất nhân văn, tính trong sạch và sự tận tụy phục vụ Nhân dân; còn “văn minh” là trí tuệ, tầm nhìn và khả năng kiến tạo một hệ tư tưởng tiến bộ. Trong Di chúc, Người căn dặn: “Mỗi đảng viên và cán bộ phải thật sự thấm nhuần đạo đức cách mạng, thật sự cần kiệm liêm chính, chí công vô tư” (Hồ Chí Minh, 2011g, tr.611-612). Do vậy, nội dung xây dựng văn hóa cầm quyền trước hết là quá trình kế thừa, phát huy và đổi mới hai giá trị cốt lõi này, có thể nhận diện ở năm phương diện chủ yếu sau đây.
Một là, hoàn thiện thể chế. Văn hóa cầm quyền chỉ có thể bền vững khi được thể chế hóa bằng các quy định cụ thể, từ chuẩn mực đạo đức công vụ, trách nhiệm giải trình đến cơ chế kiểm soát quyền lực. Thể chế hóa văn hóa cầm quyền nghĩa là biến các giá trị đạo đức, nguyên tắc minh bạch và cơ chế giám sát thành hệ thống quy định mang tính ràng buộc. Đây là biện pháp quan trọng nhằm ngăn chặn nguy cơ suy thoái mà Nghị quyết Trung ương 4 khóa XII đã cảnh báo.
Hai là, đào tạo và bồi dưỡng cán bộ. Xây dựng văn hóa cầm quyền gắn liền với việc kiến tạo một đội ngũ cán bộ vừa “hồng” vừa “chuyên”, có đạo đức và bản lĩnh chính trị vững vàng. Đào tạo cán bộ không chỉ là truyền đạt lý luận, mà còn là quá trình rèn luyện thực tiễn, nuôi dưỡng tinh thần trách nhiệm và ý thức phụng sự Nhân dân. Trong bối cảnh chính quyền địa phương hai cấp, đào tạo cần được thiết kế phân tầng: cán bộ cơ sở tập trung vào kỹ năng công vụ, giao tiếp và giải quyết tình huống; cán bộ tỉnh, thành phố chú trọng năng lực hoạch định chính sách, quản trị công và dự báo phát triển.
Ba là, xây dựng chuẩn mực ứng xử công vụ. Văn hóa cầm quyền phải hiện diện trong hành vi thường nhật của cán bộ, đảng viên. Từ các tác phẩm, như Sửa đổi lối làm việc hay Đạo đức cách mạng, Hồ Chí Minh đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc rèn luyện lối sống giản dị, liêm khiết, hết lòng phục vụ Nhân dân. Việc áp dụng thống nhất bộ quy tắc ứng xử công vụ, đồng thời duy trì khảo sát sự hài lòng của người dân như một “thước đo khách quan”, là cách thức để kiểm chứng hiệu quả văn hóa công vụ.
Bốn là, tăng cường minh bạch và giám sát. Một nền văn hóa cầm quyền lành mạnh đòi hỏi sự công khai trong quản trị và trách nhiệm giải trình. Nghị quyết số 76/NQ-CP nhấn mạnh việc lấy sự hài lòng của người dân, doanh nghiệp làm thước đo đánh giá chất lượng phục vụ của cơ quan hành chính nhà nước các cấp (Chính phủ, 2021). Việc công khai ngân sách, thủ tục hành chính, kết quả giải quyết khiếu nại, tố cáo cùng với cơ chế phản hồi trực tuyến sẽ giúp củng cố niềm tin xã hội. Bên cạnh đó, vai trò giám sát của báo chí, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị – xã hội cần được phát huy như những kênh phản biện quan trọng bảo đảm tính minh bạch.
Năm là, nêu gương và kỷ luật. Trong suốt quá trình lãnh đạo cách mạng, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn yêu cầu cán bộ, đảng viên phải nêu gương, trước hết là nêu gương về đạo đức. Người nhấn mạnh: “một tấm gương sống còn có giá trị hơn một trăm bài diễn văn tuyên truyền” (Hồ Chí Minh, 2011a, tr.284) và “Quần chúng chỉ quý mến những người có tư cách, đạo đức. Muốn hướng dẫn nhân dân, mình phải làm mực thước cho người ta bắt chước” (Hồ Chí Minh, 2011c, tr.16). Nêu gương của lãnh đạo, đặc biệt là người đứng đầu, có sức thuyết phục hơn bất kỳ văn bản nào. Đồng thời, việc xử lý kỷ luật nghiêm minh, bất kể chức vụ, là yêu cầu để củng cố kỷ cương. Hồ Chí Minh khẳng định: “Kỷ luật của ta là kỷ luật sắt, nghĩa là nghiêm túc và tự giác. Các đồng chí chúng ta cần phải ra sức giữ gìn kỷ luật sắt của Đảng” (Hồ Chí Minh, 2011c, tr.17). Nêu gương và kỷ luật là hai mặt thống nhất, vừa khích lệ, vừa răn đe, bảo đảm cho văn hóa cầm quyền giữ được sự trong sạch.
Có thể thấy, nội dung và phương thức xây dựng văn hóa cầm quyền của Đảng phải được thực hiện đồng bộ, kết hợp chặt chẽ giữa thể chế, đào tạo, ứng xử công vụ, minh bạch và nêu gương. Đó là quá trình kế thừa truyền thống, vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh và thích ứng với bối cảnh mới, nhằm bảo đảm cho Đảng vừa “là đạo đức”, vừa “là văn minh”, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong thời kỳ hội nhập và chuyển đổi số.
Thứ ba, đặc thù thời kỳ mới và yêu cầu phát triển. Trong mô hình chính quyền địa phương hai cấp, văn hóa cầm quyền cần được phân tầng một cách khoa học. Ở cấp tỉnh, văn hóa cầm quyền thể hiện qua tầm nhìn chiến lược, hoạch định chính sách và quản trị phát triển – đây là biểu hiện của trí tuệ lãnh đạo. Ngược lại, ở cấp xã, văn hóa cầm quyền gắn với ứng xử công vụ, sự gần gũi và minh bạch với Nhân dân. Đây là hiện thân trực tiếp của đạo đức công vụ. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai cấp sẽ củng cố hiệu lực lãnh đạo, đồng thời tăng cường tính chính danh của Đảng. Đại hội lần thứ XIV nhấn mạnh giáo dục, nâng cao ý thức chấp hành quy định của Đảng và pháp luật của Nhà nước, trách nhiệm phụng sự Tổ quốc, phục vụ Nhân dân, coi trọng danh dự của cán bộ, đảng viên (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026, tr.132)
Bước vào thời kỳ chuyển đổi số và kinh tế tri thức, văn hóa cầm quyền phải thích ứng với quản trị hiện đại. Đại hội lần thứ XIV của Đảng định hướng: “xây dựng nền hành chính phục vụ Nhân dân, chuyên nghiệp, hiện đại, trong sạch, vững mạnh, công khai, minh bạch, hiệu quả” (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026, tr.134). Điều đó đòi hỏi việc ứng dụng công nghệ số trong giải quyết thủ tục hành chính, minh bạch ngân sách, phản hồi ý kiến của Nhân dân phải trở thành chuẩn mực mới. Đây cũng là cách hiện thực hóa tư tưởng Hồ Chí Minh trong Di chúc: “Phải giữ gìn Đảng ta thật trong sạch, phải xứng đáng là người lãnh đạo, là người đầy tớ thật trung thành của nhân dân” (Hồ Chí Minh, 2011g, tr.612).
Trong điều kiện đó, giá trị truyền thống “lấy dân làm gốc” càng trở nên quan trọng. Hồ Chí Minh khẳng định: “Dễ mười lần không dân cũng chịu, khó trăm lần dân liệu cũng xong” (Hồ Chí Minh, 2011g, tr.280). Kết hợp truyền thống ấy với quản trị hiện đại sẽ giúp văn hóa cầm quyền vừa giữ được nền tảng chính danh, vừa tạo ra sức mạnh mềm mới trong thời kỳ toàn cầu hóa và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
4. Kết luận
Xây dựng văn hóa cầm quyền của Đảng trong thời kỳ mới là một quá trình lâu dài, phức hợp, vừa mang tính lý luận, vừa có ý nghĩa thực tiễn trực tiếp đối với sự phát triển và ổn định của đất nước. Văn hóa cầm quyền, xét đến cùng, chính là sự hiện thân của những giá trị đạo đức, trí tuệ và văn minh trong hoạt động lãnh đạo và quản trị xã hội.
Muốn xây dựng văn hóa cầm quyền vững chắc, cần hội tụ ba điều kiện cơ bản: một hệ giá trị chính trị rõ ràng, nhất quán và được thể chế hóa thành chuẩn mực; một đội ngũ cán bộ, đảng viên đủ phẩm chất và năng lực, luôn nêu gương và giữ gìn kỷ luật nghiêm minh của Đảng; cùng với một cơ chế giám sát xã hội và phản biện chính trị dân chủ, công khai, minh bạch. Trong bối cảnh chuyển đổi số, toàn cầu hóa và cải cách thể chế, văn hóa cầm quyền của Đảng không chỉ là “sức mạnh mềm” để củng cố niềm tin của Nhân dân, mà còn là nền tảng bảo đảm tính chính danh và năng lực cạnh tranh của quốc gia. Như Hồ Chí Minh từng căn dặn, “Đảng ta là đạo đức, là văn minh”; văn hóa cầm quyền chính là con đường để hiện thực hóa di huấn ấy trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hôm nay./.

Ngày nhận bài: 25/8/2025; ngày thẩm định: 28/8/2025; ngày duyệt đăng: 27/4/2026
Email liên hệ: [email protected]

(Tạp chí Khoa học chính trị số 03/2026)

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *