TS. PHAN THỊ THU THÚY
Trường Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh
Tóm tắt: Trong lịch sử tư tưởng Việt Nam, Nho giáo giữ vai trò quan trọng trong việc hình thành thế giới quan, nhân sinh quan và hệ giá trị đạo đức của xã hội phong kiến. Trải qua nhiều triều đại, Nho giáo được tiếp thu, cải biến và vận dụng theo những cách thức khác nhau; trong đó, triều Nguyễn, đặc biệt là thời vua Minh Mạng (1820 – 1841), là giai đoạn Nho giáo có ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống chính trị, giáo dục và xã hội. Bài viết phân tích ảnh hưởng của nhân sinh quan Nho giáo đến tư tưởng nhân sinh của vua Minh Mạng trên các phương diện: quan niệm về con người và đạo làm người, tư tưởng trị quốc, quan hệ xã hội, đạo đức cộng đồng, cũng như quá trình tiếp biến và Việt hóa Nho giáo. Qua đó, bài viết góp phần làm rõ nền tảng tư tưởng của triều Nguyễn và đặc điểm nhân văn, đạo đức, chính trị của Việt Nam đầu thế kỷ XIX.
Từ khóa: Minh Mạng; nhân sinh quan; Nho giáo; triều Nguyễn; tư tưởng Việt Nam
THE INFLUENCE OF THE CONFUCIAN OUTLOOK ON LIFE ON EMPEROR MINH MANG’S CONCEPTION OF HUMAN LIFE
Abstract: In the history of Vietnamese thought, Confucianism played an important role in shaping the worldview, outlook on life, and moral value system of feudal society. Across successive dynasties, Confucianism was received, adapted, and applied in different ways. Under the Nguyen dynasty, especially during the reign of Emperor Minh Mang (1820 – 1841), Confucianism exerted a profound influence on political, educational, and social life. This article analyzes the influence of the Confucian outlook on life on Emperor Minh Mang’s conception of human life in terms of conceptions of the human person and moral conduct, thought on statecraft, social relations, community ethics, and the process of adaptation and Vietnamization of Confucianism. In so doing, it helps clarify the ideological foundations of the Nguyen dynasty and the humanistic, ethical, and political characteristics of early nineteenth-century Viet Nam.
Keywords: Minh Mang; outlook on life; Confucianism; Nguyen dynasty; Vietnamese thought
1. Đặt vấn đề
Đầu thế kỷ XIX, khi đất nước được thống nhất dưới triều Nguyễn, nhu cầu xây dựng mô hình trị quốc và hệ giá trị đạo đức thống nhất trở nên cấp thiết. Vua Minh Mạng nổi bật không chỉ ở năng lực cải cách, mà còn ở hệ tư tưởng chịu ảnh hưởng sâu sắc của Nho giáo. Ảnh hưởng này thể hiện ở quan niệm lấy đạo đức làm gốc của con người, lấy nhân nghĩa và lễ trị làm nền tảng xã hội, coi tu thân và chính danh là cơ sở của trị quốc.
Tuy nhiên, Minh Mạng không tiếp thu Nho giáo một cách máy móc, mà có sự lựa chọn, điều chỉnh cho phù hợp với thực tiễn Việt Nam trong thời kỳ củng cố nhà nước quân chủ tập quyền. Việc nghiên cứu ảnh hưởng của nhân sinh quan Nho giáo đến tư tưởng nhân sinh của vua Minh Mạng có ý nghĩa khoa học và thực tiễn quan trọng. Nghiên cứu này góp phần làm sáng tỏ mối quan hệ giữa hệ tư tưởng ngoại nhập và quá trình bản địa hóa trong văn hóa chính trị Việt Nam; đồng thời, cung cấp cơ sở nhận thức về giá trị nhân văn, đạo đức và tầm nhìn quản trị của một vị vua trong lịch sử dân tộc.
2. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp lịch sử, logic, phân tích, tổng hợp tài liệu nhằm hệ thống hóa những nội dung cơ bản của nhân sinh quan Nho giáo và làm rõ sự ảnh hưởng của nó đến tư tưởng nhân sinh của vua Minh Mạng. Phương pháp lịch sử, logic được vận dụng để xem xét sự du nhập, phát triển của Nho giáo ở Việt Nam và bối cảnh triều Nguyễn đầu thế kỷ XIX. Bên cạnh đó, phương pháp đối chiếu văn bản được sử dụng thông qua việc khảo cứu một số tư liệu, như Minh Mệnh chính yếu và Đại Nam thực lục, nhằm nhận diện các biểu hiện của nhân sinh quan Nho giáo trong tư tưởng và chính sách của vua Minh Mạng.
3. Kết quả và thảo luận
3.1. Nội dung cơ bản của nhân sinh quan Nho giáo
Trong triết học, nhân sinh quan là hệ thống quan niệm của con người về bản chất, ý nghĩa, mục đích và cách sống của đời người. Trong Nho giáo, nhân sinh quan gắn liền với lý tưởng đạo đức và trật tự xã hội. Con người không chỉ là cá nhân riêng lẻ, mà còn là chủ thể đạo đức trong mối quan hệ hài hòa với “thiên, địa, nhân”. Con người không tồn tại tách rời cộng đồng, mà luôn gắn với gia đình, xã hội và quốc gia. Do đó, mục tiêu cao nhất của đời người theo Nho giáo không chỉ là hoàn thiện bản thân, mà còn là góp phần xây dựng trật tự xã hội ổn định, hài hòa.
Nho giáo đề cao ba cương lĩnh cơ bản, thường được gọi là “tam cương”, gồm quan hệ vua – tôi, cha – con, vợ – chồng; đồng thời, đề cao năm chuẩn mực luân lý cơ bản, gọi là “ngũ thường”, gồm nhân, nghĩa, lễ, trí, tín. Trong đó, “Nhân” là giá trị trung tâm của nhân sinh quan Nho giáo, thể hiện lòng thương người, sự đồng cảm và tinh thần vị tha. Khổng Tử quan niệm: “Nhân giả, ái nhân”, tức người có nhân là người biết yêu thương con người. “Nghĩa” là hành động phù hợp với lẽ phải và đạo lý. Nếu “nhân” là động cơ bên trong thì “nghĩa” là biểu hiện ra bên ngoài. Nho giáo đề cao việc hành xử đúng nghĩa hơn là chạy theo lợi ích vật chất, thể hiện qua quan niệm “quân tử trọng nghĩa, tiểu nhân trọng lợi”.
“Lễ” bao gồm các quy tắc ứng xử, nghi lễ và chuẩn mực xã hội nhằm duy trì trật tự, ổn định. Lễ không chỉ là hình thức, mà còn là phương tiện giáo hóa con người, giúp mỗi cá nhân nhận thức đúng vị trí, vai trò và trách nhiệm của mình trong xã hội. “Trí” là khả năng hiểu biết, phân biệt đúng – sai, thiện – ác, từ đó lựa chọn hành vi phù hợp. Trí gắn liền với quá trình học tập, tu dưỡng và rèn luyện lâu dài. “Tín” là sự thành thực, giữ chữ tín trong lời nói và hành động. Nho giáo cho rằng xã hội không thể ổn định nếu thiếu “tín”, bởi mất lòng tin sẽ dẫn đến rối loạn các mối quan hệ xã hội và suy thoái đạo đức.
Bên cạnh đó, Nho giáo xây dựng lý tưởng quân tử – người có đạo đức, học vấn, biết tu dưỡng bản thân và có trách nhiệm với xã hội. Mô hình “tu thân – tề gia – trị quốc – bình thiên hạ” biểu hiện rõ tính nhân sinh và chính trị của học thuyết này. “Tu thân” là bước đầu tiên, yêu cầu mỗi cá nhân tự rèn luyện đạo đức, hoàn thiện nhân cách. “Tề gia” đòi hỏi các thành viên trong gia đình thực hiện đúng bổn phận, giữ gìn hòa khí và đạo hiếu. “Trị quốc” nhấn mạnh yêu cầu người cầm quyền phải lấy đức trị làm nền tảng, dùng đạo đức để cảm hóa dân chúng, kết hợp với pháp luật để quản lý xã hội. “Bình thiên hạ” là mục tiêu tối hậu, hướng đến xã hội thái bình, có trật tự và hài hòa.
Có thể thấy, nhân sinh quan Nho giáo với hệ giá trị nhân – nghĩa – lễ – trí – tín và con đường tu thân – tề gia – trị quốc – bình thiên hạ đã tạo nên một mô hình sống mang tính đạo đức – xã hội sâu sắc. Mô hình này ảnh hưởng mạnh mẽ đến tư tưởng, lối sống và cách quản lý xã hội ở các nước chịu ảnh hưởng Nho giáo, đồng thời là nền tảng quan trọng để hình thành nhân sinh quan của nhiều nhà tư tưởng và nhà cầm quyền phong kiến, trong đó có vua Minh Mạng.
3.2. Biểu hiện của nhân sinh quan Nho giáo trong tư tưởng nhân sinh của vua Minh Mạng
Thứ nhất, cơ sở thực tiễn từ yêu cầu trị quốc, an dân
Nho giáo du nhập vào Việt Nam từ thời Bắc thuộc. Cùng với quá trình chống Hán hóa, việc tiếp nhận Nho giáo diễn ra trong bối cảnh nhân dân ta đấu tranh chống xâm lược phương Bắc, bảo vệ nền độc lập dân tộc. Khi chế độ phong kiến Việt Nam được xác lập từ thế kỷ X, đặc biệt từ thế kỷ XI trở đi, Nho giáo ngày càng có ảnh hưởng rõ rệt trong nhiều lĩnh vực của đời sống, phù hợp với nhu cầu cai trị, củng cố và phát triển nhà nước phong kiến. Dưới các triều Ngô, Đinh, Tiền Lê, ảnh hưởng của Nho giáo còn hạn chế. Đến thời Lý – Trần, hệ tư tưởng Nho – Phật – Lão cùng tồn tại, nhưng Nho giáo ngày càng có vai trò đáng kể hơn. Dưới thời Hậu Lê, Nho giáo được sử dụng như một công cụ trị nước quan trọng của các triều đại phong kiến.
Dưới triều Nguyễn, Nho giáo tiếp tục được đề cao và trở thành nền tảng tư tưởng quan trọng trong tổ chức quyền lực, giáo dục, lễ nghi và đạo đức xã hội. Ngay từ thời Gia Long, triều Nguyễn đã khẳng định Nho giáo là ý thức hệ chính thống, là chỗ dựa tinh thần chủ yếu của vương triều. Đến thời Minh Mạng, yêu cầu củng cố nhà nước quân chủ trung ương tập quyền, ổn định trật tự xã hội và thống nhất quản lý đất nước càng làm cho Nho giáo trở thành công cụ tư tưởng quan trọng.
Minh Mạng được giáo dục trong môi trường Nho học, nhưng không tiếp thu một cách giáo điều. Ông lựa chọn và vận dụng Nho giáo vào điều kiện lịch sử cụ thể của Việt Nam đầu thế kỷ XIX. Việc ổn định trật tự, thống nhất quản lý và củng cố quyền lực trung ương đòi hỏi một hệ tư tưởng vừa có khả năng giáo hóa con người, vừa tạo lập kỷ cương để điều chỉnh hành vi xã hội. Chính yêu cầu trị quốc, an dân đã thúc đẩy Minh Mạng xây dựng nhân sinh quan coi trọng đạo đức, trách nhiệm và trật tự xã hội.
Thứ hai, ảnh hưởng trong quan niệm về con người và đạo làm người
Trong tư tưởng của vua Minh Mạng, con người được nhìn nhận trước hết là chủ thể đạo đức, có nghĩa vụ tu dưỡng bản thân và thực hiện đúng bổn phận trong các mối quan hệ xã hội. Đạo làm người gắn liền với việc giữ gìn luân thường, đạo lý, đề cao trung, hiếu, lễ, nghĩa. Minh Mạng xem đạo đức là thước đo giá trị con người, nhiều lần nhấn mạnh yêu cầu “lấy bốn chữ ‘trung tín hiếu để’ làm kinh nhật tụng mà dạy dỗ con em” (Quốc sử quán Triều Nguyễn, 1974c, tr.142). Quan niệm này phản ánh rõ việc đề cao các chuẩn mực luân lý để xây dựng con người và duy trì trật tự xã hội theo tinh thần Nho giáo.
Tư tưởng “tu thân” được vua Minh Mạng vận dụng trong quan niệm về người làm chính sự. Theo đó, người trị nước trước hết phải tự hoàn thiện bản thân, dùng đức để cảm hóa dân, coi pháp luật và hình phạt là biện pháp bổ trợ. Trong Minh Mệnh chính yếu, nhà vua căn dặn quần thần: “Hết thảy các khanh đều nên cố gắng, lấy mình làm gương cho kẻ dưới…” (Quốc sử quán Triều Nguyễn, 1974a, tr.33). Từ đó, giá trị con người được đánh giá thông qua mức độ hoàn thành trách nhiệm đạo đức và xã hội.
Bên cạnh đó, Minh Mạng đặc biệt đề cao tư tưởng “thân dân”, đường lối “nhân chính” và nền chính trị được lòng dân. Ông yêu cầu người làm chính trị không được trái ý dân, đồng thời tự xác định trách nhiệm của nhà vua đối với dân như cha hiền đối với con trẻ (Quốc sử quán Triều Nguyễn, 1974b, tr.42). Tinh thần thương dân, chăm lo đời sống của dân chiếm vị trí quan trọng trong tư tưởng trị nước của ông. Điều này cho thấy ảnh hưởng của nhân sinh quan Nho giáo không dừng ở đạo đức cá nhân, mà còn được mở rộng thành quan niệm về trách nhiệm chính trị của người cầm quyền.
Thứ ba, ảnh hưởng trong tư tưởng trị quốc và chính sách xã hội
Tư tưởng “tề gia – trị quốc” của Nho giáo được Minh Mạng cụ thể hóa trong chính sách trị quốc. Ông xây dựng nhà nước quân chủ trung ương tập quyền, coi nhà vua là người nhận mệnh trời để trị dân. Trong Minh Mệnh chính yếu, nhà vua nhiều lần bày tỏ sự lo lắng trước trọng trách trị nước, sợ “trên chẳng hợp lòng trời”, “dưới chưa thỏa lòng thần dân mong đợi” nên ngày đêm chăm lo chính sự (Quốc sử quán Triều Nguyễn, 1974a, tr.32-33). Cách diễn đạt này thể hiện rõ quan niệm Nho giáo về trách nhiệm đạo đức – chính trị của bậc quân vương.
Trong quản lý nhà nước, Minh Mạng tổ chức lại hệ thống hành chính, cải cách bộ máy, chuẩn hóa nghi lễ, phẩm phục, lễ nhạc, qua đó củng cố trật tự lễ trị – mô hình đặc trưng của xã hội Nho giáo. Việc đề cao lễ nghi, kỷ cương và trật tự xã hội phản ánh ảnh hưởng của tư tưởng “lễ trị” trong Nho giáo. Chính sách tôn quân quyền cũng thể hiện dấu ấn của quan niệm “quân vi thần cương”, theo đó nhà vua giữ vị trí trung tâm trong hệ thống chính trị.
Về giáo dục, Minh Mạng chú trọng phát triển Nho học, coi giáo dục là phương tiện quan trọng để đào tạo nhân tài và giáo hóa xã hội. Việc giảng dạy, thi cử và tuyển chọn quan lại chủ yếu dựa trên kinh điển Nho giáo. Điều này thể hiện niềm tin rằng đạo đức và tri thức là con đường quan trọng để hoàn thiện nhân cách con người và xây dựng đội ngũ quan lại phục vụ triều đình.
Thứ tư, ảnh hưởng trong quan hệ xã hội và đạo đức cộng đồng
Minh Mạng duy trì và phát huy trật tự “tam cương, ngũ thường” trong xã hội. Ông đặc biệt đề cao các đức hiếu, trung, lễ, tín, xem đây là phương tiện để bảo vệ vương quyền, duy trì chế độ phong kiến và ổn định xã hội. Khi bàn về đức hiếu, ông cho rằng “Hiếu là gốc của trăm nết lành”, khuyến khích gia đình giữ đạo hiếu, trung, nghĩa. Trong Đại Nam thực lục, nhà vua cũng nhấn mạnh vai trò của hiếu và trung trong việc giữ nước, trị dân (Quốc sử quán Triều Nguyễn, 2007, tr.412).
Đối với đức trung, Minh Mạng nhiều lần thưởng công cho những bề tôi tận trung với triều đình, ca ngợi các tấm gương tiết nghĩa vì vua. Trung được sử dụng như một chuẩn mực chi phối công việc trị nước, giáo hóa và thực thi pháp luật. Trong quan hệ giữa hiếu và trung, Minh Mạng đặt hiếu trong mối liên hệ với trung, coi gia đình là nền tảng đạo đức của xã hội, nhưng trung với vua và triều đình là chuẩn mực chính trị cao nhất trong trật tự phong kiến. Tư tưởng này cho thấy cá nhân luôn được nhìn nhận trong mối quan hệ xã hội, còn đạo đức cá nhân được xem là nền tảng ổn định của quốc gia.
Thứ năm, sự thích ứng và biến đổi tư tưởng Nho giáo trong tư tưởng nhân sinh của Minh Mạng
Dưới triều Nguyễn, Nho giáo là nền tảng tư tưởng chi phối đời sống chính trị, xã hội và đạo đức. Tuy nhiên, quá trình tiếp nhận Nho giáo ở Việt Nam không đơn thuần là sao chép mô hình Trung Hoa, mà có sự chuyển hóa, thích ứng và bản địa hóa phù hợp với điều kiện văn hóa – xã hội của dân tộc. Minh Mạng là một trong những vị vua thể hiện rõ xu hướng này. Ông vừa là nhà vua chịu ảnh hưởng sâu sắc của Nho giáo, vừa là người biết dung hòa giữa lý tưởng Khổng – Mạnh với yêu cầu củng cố quốc gia thống nhất.
Một biểu hiện rõ của sự biến đổi Nho giáo là cách Minh Mạng chuyển tư tưởng “nhân trị” thành đường lối gần dân, thực tiễn. Kế thừa tư tưởng “dân vi bản”, ông gắn trách nhiệm của người cầm quyền với việc chăm lo đời sống nhân dân. Ông từng khẳng định từ khi lên ngôi luôn lo việc cứu dân, giảm xá tiền thóc, thực hiện những việc yêu dân, nuôi dân mà không hề tiếc (Quốc sử quán Triều Nguyễn, 1974b, tr.37). Tinh thần đó cho thấy sự Việt hóa Nho giáo theo hướng nhân bản, lấy dân làm gốc của trị nước.
Về giáo dục, Minh Mạng coi giáo dục là nền tảng của trị nước và hướng Nho học theo tinh thần thực hành. Ông coi học tập không chỉ để hiểu kinh sách, mà còn để làm người, làm quan và giúp đời. Đây là biểu hiện của tinh thần “thực học” trong quá trình Việt hóa Nho học, phù hợp với truyền thống thực tiễn của văn hóa Việt Nam.
Về đạo đức xã hội, Minh Mạng hướng Nho giáo vào việc củng cố các giá trị hiếu nghĩa, trung hậu vốn có trong đời sống cộng đồng Việt Nam. Do đó, Nho giáo dưới triều Minh Mạng không chỉ là hệ tư tưởng chính trị, mà còn được chuyển hóa thành nền đạo đức ứng xử có khả năng thâm nhập vào đời sống xã hội. Quá trình thích ứng và biến đổi đó góp phần hình thành tư tưởng nhân sinh đặc trưng của Minh Mạng: đề cao đạo đức, trách nhiệm, trật tự, đồng thời gắn việc trị nước với chăm lo đời sống của dân.
3.3. Giá trị và hạn chế trong tư tưởng nhân sinh của vua Minh Mạng
Tư tưởng nhân sinh của vua Minh Mạng có những giá trị nhất định trong lịch sử tư tưởng Việt Nam. Tư tưởng này góp phần củng cố đạo đức xã hội và ổn định trật tự quốc gia. Việc đề cao đạo đức, nhân nghĩa, hiếu trung, lễ giáo đã giúp duy trì hệ thống giá trị đạo đức trong xã hội Việt Nam thế kỷ XIX. Nhân sinh quan của Minh Mạng kế thừa sâu sắc các giá trị truyền thống phương Đông, đặc biệt là Nho giáo, đồng thời gắn với yêu cầu xây dựng nhà nước phong kiến trung ương tập quyền.
Với tinh thần “lấy dân làm gốc”, coi đạo đức là một nguồn lực quan trọng của quốc gia. Ông hướng con người tới tu dưỡng bản thân, sống có trách nhiệm với gia đình, cộng đồng và xã hội. Từ góc độ đó, tư tưởng của Minh Mạng có giá trị tham khảo trong việc giáo dục đạo đức, xây dựng nhân cách và đề cao trách nhiệm cá nhân đối với cộng đồng.
Sự tiếp nhận và biến đổi tư tưởng Nho giáo ở Minh Mạng cho thấy khả năng tiếp biến văn hóa của tư tưởng Việt Nam. Ông không tiếp thu Nho giáo một cách máy móc, mà vận dụng vào mục tiêu củng cố nhà nước, bảo vệ chủ quyền, ổn định xã hội và giáo hóa con người. Sự điều chỉnh này thể hiện ở việc đề cao kỷ cương, pháp luật và trách nhiệm của thần dân đối với triều đình, phù hợp với yêu cầu quản lý đất nước trong bối cảnh lịch sử cụ thể.
Tuy nhiên, tư tưởng nhân sinh của vua Minh Mạng cũng có những hạn chế lịch sử. Do chịu sự ràng buộc của tư duy phong kiến và mô hình xã hội đẳng cấp, tư tưởng này mang tính bảo thủ nhất định. Việc tuyệt đối hóa trật tự, kỷ cương và quyền lực nhà nước phần nào hạn chế quyền tự do cá nhân và khả năng sáng tạo xã hội. Chính sách hạn chế giao lưu với phương Tây, xuất phát một phần từ tâm thế bảo vệ trật tự Nho giáo và mô hình quân chủ truyền thống, khiến đất nước gặp khó khăn trong việc thích ứng với những biến đổi của thời đại. Ngoài ra, việc đề cao đạo đức và lễ trị nhưng chưa chú trọng đúng mức đến cải cách kinh tế – kỹ thuật cũng là một giới hạn của tư tưởng và chính sách dưới triều Minh Mạng.
4. Kết luận
Nhân sinh quan Nho giáo, với các giá trị trung tâm như nhân, nghĩa, lễ, trí, tín cùng quan niệm “tu thân – tề gia – trị quốc – bình thiên hạ”, đã ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng nhân sinh của vua Minh Mạng. Dưới triều đại của ông, Nho giáo trở thành công cụ tư tưởng quan trọng trong việc định hình đạo đức, chính trị và văn hóa xã hội Việt Nam đầu thế kỷ XIX.
Trong bối cảnh hiện đại, nghiên cứu nhân sinh quan của vua Minh Mạng cần được tiếp cận một cách lịch sử, khách quan và có chọn lọc. Những giá trị tích cực như đề cao đạo đức, trọng dân, coi trọng giáo dục, nhấn mạnh trách nhiệm của cá nhân đối với cộng đồng vẫn có ý nghĩa tham khảo nhất định, đồng thời, những hạn chế về tư duy bảo thủ, tuyệt đối hóa quyền lực và trật tự đẳng cấp cũng là bài học cần nhận diện để khắc phục quá trình xây dựng con người và xã hội Việt Nam hiện nay./.
Ngày nhận bài: 24/3/2026; ngày thẩm định: 27/3/2026; ngày duyệt đăng: 27/4/2026
Email liên hệ: [email protected]
(Tạp chí Khoa học chính trị số 03/2026)
