TRUYỀN THÔNG CHÍNH SÁCH TRONG BỐI CẢNH CẢI CÁCH THỂ CHẾ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

TRUYỀN THÔNG CHÍNH SÁCH TRONG BỐI CẢNH CẢI CÁCH THỂ CHẾ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

TS. TRẦN THỊ HẢI LÝ
Trường Đại học Văn Lang

Tóm tắt: Trong bối cảnh đẩy mạnh cải cách thể chế và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, truyền thông chính sách ngày càng giữ vai trò quan trọng trong việc tăng cường minh bạch, nâng cao trách nhiệm giải trình và tạo đồng thuận xã hội trong quá trình hoạch định và thực thi chính sách. Bài viết phân tích thực trạng hoạt động truyền thông chính sách ở Việt Nam trong thời gian qua từ đó đề xuất một số định hướng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông chính sách trong bối cảnh cải cách thể chế theo hướng chủ động, minh bạch, tăng cường tương tác xã hội và gắn với yêu cầu nâng cao năng lực quản trị công.
Từ khóa: cải cách thể chế; đồng thuận xã hội; quản trị công; truyền thông chính sách; trách nhiệm giải trình

POLICY COMMUNICATION IN THE CONTEXT OF INSTITUTIONAL REFORM IN VIETNAM TODAY
Abstract: In the context of advancing institutional reform and building a socialist rule-of-law state in Vietnam, policy communication is playing an increasingly important role in enhancing transparency, strengthening accountability, and fostering social consensus throughout policy formulation and implementation. This article analyzes the current state of policy communication in Vietnam in recent years and proposes a number of orientations and solutions to improve its effectiveness in the context of institutional reform toward greater proactiveness, transparency, stronger social interaction, and alignment with the requirements of improved public governance.
Keywords: institutional reform; social consensus; public governance; policy communication; accountability

1. Đặt vấn đề
Trong các định hướng phát triển hiện nay, yêu cầu hoàn thiện thể chế, nâng cao hiệu quả quản trị nhà nước và tăng cường minh bạch trong quá trình hoạch định và thực thi chính sách tiếp tục được nhấn mạnh trong Văn kiện Đại hội lần thứ XIV của Đảng. Trong bối cảnh đó, truyền thông chính sách ngày càng được nhìn nhận như một bộ phận của năng lực quản trị công trong nhà nước hiện đại.
Không chỉ dừng lại ở việc phổ biến thông tin về các quyết định của cơ quan công quyền, truyền thông chính sách còn góp phần giải thích mục tiêu, nội dung và tác động của chính sách, qua đó thúc đẩy minh bạch, trách nhiệm giải trình và sự đồng thuận xã hội trong quá trình thực thi. Khi môi trường truyền thông số phát triển mạnh và công chúng tham gia ngày càng tích cực vào quá trình trao đổi thông tin, yêu cầu giải thích và làm rõ nội dung chính sách đối với xã hội trở nên ngày càng quan trọng. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, truyền thông chính sách ở Việt Nam vẫn còn một số hạn chế đáng chú ý. Trong nhiều trường hợp, hoạt động truyền thông chủ yếu diễn ra sau khi chính sách đã ban hành; nội dung truyền thông còn thiên về phổ biến văn bản và chưa chú trọng đầy đủ đến việc giải thích bối cảnh, mục tiêu và tác động của chính sách đối với các nhóm công chúng khác nhau. Cơ chế phản hồi và đối thoại với xã hội trong quá trình truyền thông chính sách cũng chưa thực sự phát huy hiệu quả trong môi trường truyền thông số ngày càng đa chiều.
Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu và đánh giá truyền thông chính sách trở nên cần thiết nhằm nhận diện các điểm nghẽn trong thực tiễn triển khai và đề xuất các định hướng nâng cao hiệu quả truyền thông chính sách trong tiến trình cải cách thể chế ở Việt Nam.
2. Phương pháp nghiên cứu
Trong bài viết, phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu được sử dụng để hệ thống hóa các quan điểm lý luận và khung tiếp cận về truyền thông chính sách và quản trị công. Các văn bản chính sách của Đảng và Nhà nước, các báo cáo của cơ quan quản lý, cũng như tài liệu nghiên cứu của các tổ chức quốc tế như OECD được khai thác nhằm làm rõ cơ sở lý luận và bối cảnh nghiên cứu. Phương pháp phân tích trường hợp được vận dụng thông qua việc xem xét một số ví dụ thực tiễn như hoạt động lấy ý kiến đối với dự thảo luật, truyền thông trong lĩnh vực điện lực hoặc điều hành giá xăng dầu. Ngoài ra, bài viết sử dụng phương pháp so sánh – đối chiếu để đặt thực tiễn truyền thông chính sách ở Việt Nam trong tương quan với một số khuyến nghị và chuẩn mực quốc tế về truyền thông công và quản trị công hiện đại. Qua đó, bài viết làm rõ những điểm tương đồng, khác biệt và các khoảng trống cần hoàn thiện.
3. Kết quả và thảo luận
3.1. Thực trạng truyền thông chính sách ở Việt Nam trong thời gian qua
Thứ nhất, cách thức và phương thức triển khai truyền thông chính sách
Trong những năm gần đây, hoạt động truyền thông chính sách ở Việt Nam ngày càng được chú trọng và trở thành một nội dung quan trọng trong quá trình xây dựng và thực thi chính sách công. Về mặt thể chế, Nhà nước đã ban hành một số văn bản nhằm thúc đẩy hoạt động truyền thông chính sách. Đáng chú ý là Quyết định số 407/QĐ-TTg ngày 30/3/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án “Tổ chức truyền thông chính sách có tác động lớn đến xã hội trong quá trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật giai đoạn 2022 – 2027”. Văn bản này nhấn mạnh yêu cầu triển khai truyền thông từ sớm, ngay trong quá trình soạn thảo chính sách, nhằm giúp người dân và doanh nghiệp hiểu rõ mục tiêu, nội dung và tác động của chính sách trước khi được ban hành (Thủ tướng Chính phủ, 2022). Bên cạnh đó, Chỉ thị số 07/CT-TTg ngày 21/3/2023 của Thủ tướng Chính phủ “về tăng cường công tác truyền thông chính sách” cũng yêu cầu các bộ, ngành và địa phương tăng cường truyền thông chính sách, coi đây là một nội dung quan trọng trong hoạt động quản lý nhà nước (Thủ tướng Chính phủ, 2023). Các cơ quan nhà nước đã truyền thông, thông qua hệ thống báo chí, cổng thông tin điện tử của các cơ quan nhà nước, các nền tảng truyền thông số, cũng như các hình thức tham vấn và đối thoại chính sách với xã hội, nhằm cung cấp và giải thích thông tin về các chủ trương, chính sách đến người dân và doanh nghiệp.
Trong thực tiễn, một số hoạt động tham vấn và đối thoại chính sách đã được tổ chức nhằm tạo điều kiện để công chúng tham gia vào quá trình xây dựng chính sách. Trong một số lĩnh vực quản lý kinh tế, kỹ thuật, các cơ quan quản lý cũng chủ động triển khai truyền thông nhằm giải thích các quyết định quản lý có tác động trực tiếp đến đời sống xã hội. Chẳng hạn, trong lĩnh vực điện lực, việc thay đổi lịch ghi chỉ số công tơ điện hoặc điều chỉnh giá bán điện thường được truyền thông thông qua báo chí và các kênh thông tin chính thức nhằm giúp người dân hiểu rõ hơn về nội dung và cơ sở của các quyết định quản lý (EVNHANOI, 2023; Bộ Công Thương, 2024).
Nhìn chung, truyền thông chính sách ở Việt Nam hiện nay được triển khai thông qua nhiều phương thức khác nhau, góp phần giúp công chúng tiếp cận thông tin về các chủ trương và chính sách của Nhà nước. Trên cơ sở thực tiễn triển khai đó, có thể nhận thấy hoạt động truyền thông chính sách ở Việt Nam đã có một số chuyển biến tích cực trong những năm gần đây, nhưng cũng bộc lộ những vấn đề cần tiếp tục phân tích và hoàn thiện.
Thứ hai, những chuyển biến tích cực trong truyền thông chính sách
Những năm gần đây, cùng với yêu cầu tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản trị công, vai trò của truyền thông chính sách ở Việt Nam ngày càng được nhận thức rõ hơn trong quá trình xây dựng và thực thi chính sách. Truyền thông chính sách không còn chỉ được xem là hoạt động phổ biến văn bản sau khi ban hành, mà từng bước được gắn với quá trình xây dựng và thực thi chính sách (Thủ tướng Chính phủ, 2023).
Một là, truyền thông chính sách ngày càng được thể chế hóa rõ hơn trong hệ thống văn bản quản lý nhà nước. Quyết định số 407/QĐ-TTg về tổ chức truyền thông chính sách có tác động lớn đến xã hội trong quá trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật đã xác định rõ yêu cầu phải chủ động truyền thông ngay từ giai đoạn xây dựng chính sách. Bên cạnh đó, Chỉ thị số 07/CT-TTg tiếp tục nhấn mạnh trách nhiệm của các bộ, ngành và địa phương trong việc tổ chức truyền thông chính sách một cách kịp thời, minh bạch và hiệu quả.
Hai là, các kênh truyền thông chính sách ngày càng được mở rộng và đa dạng hóa. Ngoài hệ thống báo chí truyền thống, các cơ quan nhà nước đã tăng cường sử dụng cổng thông tin điện tử, nền tảng truyền thông số và một số kênh mạng xã hội để phổ biến và giải thích chính sách. Chẳng hạn, chuyên trang Xây dựng chính sách, pháp luật của Cổng Thông tin điện tử Chính phủ đi vào hoạt động sau khi Quyết định số 407/QĐ-TTg được ban hành, trở thành một đầu mối thông tin chuyên biệt về chính sách, pháp luật.
Ba là, các hình thức tham vấn và đối thoại chính sách được triển khai với phạm vi rộng hơn và mức độ tham gia cao hơn của các nhóm xã hội. Việc lấy ý kiến của Nhân dân đối với dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) năm 2023 được triển khai trên phạm vi toàn quốc. Theo kết quả tổng hợp ý kiến của Nhân dân đối với dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi), đến ngày 08/4/2023 đã ghi nhận 12.107.457 lượt ý kiến của các tổ chức và cá nhân (Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, 2023). Các báo cáo tiếp thu và chỉnh lý dự thảo luật của Ủy ban Thường vụ Quốc hội cũng cho thấy nhiều ý kiến đóng góp của người dân và các tổ chức xã hội đã được xem xét và phản ánh trong quá trình hoàn thiện dự thảo luật (Ủy ban Thường vụ Quốc hội, 2024).
Những chuyển biến này cho thấy, truyền thông chính sách ở Việt Nam đang dần tiếp cận với các nguyên tắc của quản trị công hiện đại. Theo OECD Report on Public Communication, truyền thông công ngày càng được coi là một thành tố của năng lực quản trị công, giúp kết nối giữa nhà nước và xã hội thông qua các cơ chế giao tiếp hai chiều, qua đó góp phần tăng cường minh bạch và củng cố lòng tin của công chúng đối với các quyết định chính sách (OECD, 2021).
Thứ ba, những điểm nghẽn trong truyền thông chính sách
Mặc dù đã có những chuyển biến tích cực, truyền thông chính sách ở Việt Nam vẫn còn một số hạn chế nhất định. Những hạn chế này không chỉ liên quan đến phương thức truyền thông, mà còn phản ánh những thách thức rộng hơn của quản trị công trong bối cảnh môi trường truyền thông số đang thay đổi nhanh chóng.
Một là, truyền thông chính sách chưa được tích hợp đầy đủ từ giai đoạn sớm của chu trình chính sách. Trong nhiều trường hợp, hoạt động truyền thông chính sách vẫn chủ yếu được triển khai khi dự thảo chính sách đã tương đối hoàn chỉnh hoặc khi văn bản đã được ban hành. Điều này khiến truyền thông thường mang tính giải thích quyết định nhiều hơn là giúp xã hội hiểu rõ mục tiêu và logic của chính sách ngay từ đầu (Thủ tướng Chính phủ, 2022). Chẳng hạn, mặc dù quá trình lấy ý kiến đối với dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) đã thu hút sự tham gia rất lớn của xã hội, phần lớn các thảo luận công khai vẫn tập trung vào những vấn đề gắn với quyền lợi trực tiếp, như giá đất, thu hồi đất hoặc bồi thường, tái định cư. Điều này cho thấy, việc truyền thông về mục tiêu cải cách và định hướng tổng thể của chính sách cần tiếp tục được triển khai sớm hơn, đầy đủ hơn để giúp công chúng hiểu rõ bối cảnh và logic của quá trình sửa đổi luật.
Hai là, truyền thông chính sách trong nhiều trường hợp vẫn mang tính một chiều, chủ yếu từ cơ quan nhà nước đến công chúng. Điều này khiến truyền thông chính sách đôi khi chưa phát huy đầy đủ vai trò kết nối giữa Nhà nước và xã hội (Thủ tướng Chính phủ, 2023). Đặt trong khung tham chiếu của OECD, truyền thông chính sách hiệu quả không chỉ dừng ở việc cung cấp thông tin, mà còn cần tạo ra các kênh tương tác để công chúng có thể phản hồi và tham gia vào quá trình thảo luận chính sách. Khi thiếu các cơ chế đối thoại như vậy, truyền thông chính sách có thể khó đáp ứng đầy đủ yêu cầu minh bạch và xây dựng đồng thuận xã hội trong quá trình hoạch định chính sách.
Ba là, nội dung truyền thông chính sách vẫn mang đậm ngôn ngữ hành chính và thiên về mô tả quy định pháp lý hơn là giải thích tác động cụ thể của chính sách đối với đời sống xã hội. Điều này khiến một bộ phận công chúng gặp khó khăn trong việc tiếp cận và hiểu đầy đủ ý nghĩa của chính sách. Việc thiếu các hình thức truyền thông dễ hiểu, trực quan và gần gũi với đời sống cũng khiến thông tin chính sách đôi khi chưa được lan tỏa hiệu quả đến các nhóm công chúng rộng hơn trong xã hội.
Bốn là, cơ chế phản hồi xã hội chưa được khai thác đầy đủ. Mặc dù các hoạt động lấy ý kiến và tham vấn chính sách ngày càng được tổ chức rộng rãi, nhưng thông tin về việc các ý kiến xã hội được tiếp thu như thế nào hoặc vì sao một số ý kiến chưa được chấp nhận vẫn chưa được truyền thông đầy đủ (Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, 2023). Điều này có thể làm giảm hiệu quả của quá trình tham vấn, bởi công chúng khó nhận thấy rõ tác động của những ý kiến đóng góp đối với quá trình hoàn thiện chính sách.
Năm là, năng lực truyền thông chính sách của đội ngũ cán bộ còn hạn chế. Truyền thông chính sách là một lĩnh vực đòi hỏi những kỹ năng chuyên môn tương đối đặc thù, bao gồm khả năng giải thích chính sách, phân tích dư luận xã hội và tổ chức đối thoại với công chúng (Thủ tướng Chính phủ, 2023). Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều cán bộ tham gia vào hoạt động truyền thông chính sách vẫn chủ yếu được đào tạo theo chuyên môn quản lý nhà nước hoặc pháp lý, chưa được trang bị đầy đủ các kỹ năng truyền thông chuyên nghiệp. Nhận thức được vấn đề này, một số cơ quan nhà nước đã bắt đầu triển khai các chương trình đào tạo và hướng dẫn kỹ năng truyền thông chính sách. Chẳng hạn, Bộ Tư pháp đã công bố tài liệu Hướng dẫn kỹ năng truyền thông dự thảo chính sách gồm 11 chuyên đề nhằm hỗ trợ các cơ quan nhà nước nâng cao năng lực truyền thông trong quá trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật (Bộ Tư pháp, 2023).
Sáu là, năng lực phản ứng trước biến động thông tin trong môi trường số cần tiếp tục được củng cố. Trong bối cảnh môi trường truyền thông số phát triển mạnh mẽ, thông tin liên quan đến các chính sách kinh tế, xã hội có thể lan truyền rất nhanh trên các nền tảng mạng xã hội. Khi thông tin chính thức chưa được công bố kịp thời, khoảng trống thông tin có thể dễ dàng bị lấp đầy bởi các suy đoán hoặc thông tin chưa được kiểm chứng.
Trường hợp điều hành giá xăng dầu ngày 11/3/2026 là một ví dụ minh họa cho yêu cầu cung cấp thông tin chính thức kịp thời, rõ ràng Khi thị trường năng lượng biến động và xã hội có nhu cầu thông tin cao. Theo thông tin công bố của Bộ Công Thương, Công văn số 1582/BCT-TTTN ngày 11/3/2026 quy định giá xăng E5RON92 không cao hơn 22.951 đồng/lít, giảm 3.619 đồng/lít so với kỳ điều hành trước đó (Bộ Công Thương, 2026). Trường hợp này cho thấy, trong môi trường truyền thông số, các cơ quan quản lý cần phản ứng nhanh và chủ động hơn trong việc cung cấp thông tin chính thức nhằm hạn chế sự lan truyền của các thông tin chưa được kiểm chứng.
Những điểm nghẽn nêu trên cho thấy, truyền thông chính sách ở Việt Nam hiện nay vẫn chưa được tích hợp đầy đủ vào toàn bộ chu trình hoạch định và thực thi chính sách. Khi truyền thông chưa được triển khai từ sớm, thiếu các cơ chế đối thoại xã hội hiệu quả và chưa theo kịp tốc độ lan truyền của môi trường truyền thông số, khả năng tạo dựng sự hiểu biết và đồng thuận xã hội đối với các quyết định chính sách vẫn còn hạn chế.
3.2. Yêu cầu và giải pháp nâng cao hiệu quả truyền thông chính sách trong bối cảnh cải cách thể chế
Thứ nhất, yêu cầu mới đối với truyền thông chính sách trong bối cảnh cải cách thể chế và môi trường thông tin đa chiều
Những điểm nghẽn được phân tích ở trên cho thấy, truyền thông chính sách ở Việt Nam hiện nay không chỉ gặp khó khăn ở kỹ thuật truyền thông, mà còn gắn với cách tổ chức chu trình hoạch định và thực thi chính sách. Trong bối cảnh cải cách thể chế và môi trường thông tin đa chiều, truyền thông chính sách cần được tiếp cận như một bộ phận của năng lực quản trị công và được tích hợp trong toàn bộ chu trình chính sách. Từ các hạn chế đã được phân tích, có thể rút ra một số yêu cầu cơ bản đối với hoạt động truyền thông chính sách hiện nay.
Một là, bảo đảm tính tích hợp theo chu trình chính sách, triển khai từ giai đoạn chuẩn bị, xây dựng, thực thi đến điều chỉnh chính sách. Yêu cầu này xuất phát từ thực trạng truyền thông chính sách còn được triển khai tương đối muộn trong chu trình chính sách, chủ yếu tập trung vào việc phổ biến văn bản sau khi chính sách đã ban hành. Việc tích hợp truyền thông từ sớm giúp cơ quan quản lý giải thích mục tiêu và bối cảnh của chính sách ngay từ giai đoạn hình thành, qua đó giảm khoảng trống thông tin và tạo điều kiện cho xã hội tham gia góp ý trong quá trình xây dựng chính sách.
Hai là, bảo đảm tính phân tầng theo nhóm đối tượng chịu tác động của chính sách. Thực tiễn cho thấy, nội dung truyền thông chính sách trong nhiều trường hợp vẫn mang tính hành chính và chưa phù hợp với nhu cầu tiếp nhận thông tin của các nhóm công chúng khác nhau. Do đó, việc chuyển hóa nội dung chính sách thành các thông điệp rõ ràng, dễ hiểu, làm rõ mục tiêu cải cách và sự khác biệt về tác động giữa các nhóm xã hội là một yêu cầu quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả tiếp nhận chính sách.
Ba là, bảo đảm cơ chế phản hồi và trách nhiệm giải trình trong truyền thông chính sách. Những hạn chế trong việc tiếp nhận và phản hồi ý kiến xã hội trong quá trình thực thi chính sách cho thấy truyền thông không thể chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin một chiều. Thay vào đó, phản hồi xã hội cần được coi là một nguồn dữ liệu quản trị quan trọng, giúp cơ quan quản lý điều chỉnh cách thức tổ chức thực thi chính sách khi cần thiết.
Bốn là, bảo đảm năng lực quản trị rủi ro truyền thông trong môi trường thông tin số. Sự phát triển của mạng xã hội và các nền tảng truyền thông số làm cho quá trình lan truyền thông tin trở nên nhanh chóng và đa chiều, đồng thời cũng làm gia tăng nguy cơ hiểu sai hoặc diễn giải sai các nội dung chính sách. Vì vậy, việc theo dõi dư luận xã hội, cảnh báo sớm các nguy cơ truyền thông và chuẩn hóa quy trình phản hồi thông tin trở thành một yêu cầu quan trọng trong quản trị truyền thông chính sách (OECD, 2021).
Bốn yêu cầu trên phản ánh những điều chỉnh cần thiết trong cách tiếp cận truyền thông chính sách ở Việt Nam hiện nay, đồng thời là cơ sở để xác định các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông chính sách trong bối cảnh cải cách thể chế.
Thứ hai, định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả truyền thông chính sách
Trên cơ sở các điểm nghẽn đã được phân tích, việc nâng cao hiệu quả truyền thông chính sách không chỉ là yêu cầu về cung cấp thông tin, mà còn là một thành tố của năng lực quản trị công. Các giải pháp sau nhằm trực tiếp khắc phục những hạn chế đã được nhận diện trong thực tiễn truyền thông chính sách ở Việt Nam.
Một là, tích hợp truyền thông ngay từ giai đoạn chuẩn bị và xây dựng chính sách. Thay vì chỉ được triển khai sau khi chính sách đã ban hành, truyền thông cần được xem là một hợp phần của quá trình hoạch định chính sách. Việc tích hợp truyền thông từ sớm giúp cơ quan quản lý giải thích rõ mục tiêu cải cách, phạm vi tác động của chính sách và các nhóm đối tượng chịu ảnh hưởng, đồng thời tạo điều kiện tiếp nhận phản hồi xã hội ngay từ giai đoạn chuẩn bị. Về cơ chế thực hiện, cơ quan chủ trì xây dựng chính sách cần xây dựng kế hoạch truyền thông như một cấu phần của hồ sơ chính sách, trong đó xác định rõ mục tiêu cải cách, nhóm đối tượng chịu tác động, các vấn đề có thể phát sinh băn khoăn trong xã hội và phương án giải thích chính sách tương ứng. Cách tiếp cận này giúp thu hẹp khoảng trống thông tin và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho quá trình thực thi chính sách.
Hai là, đổi mới nội dung và hình thức truyền thông theo nhu cầu tiếp nhận của các nhóm công chúng. Trong bối cảnh môi trường thông tin ngày càng đa dạng và phân hóa theo các nhóm công chúng khác nhau, cách truyền đạt chính sách chỉ dựa vào ngôn ngữ hành chính hoặc văn bản quy phạm thường khó tạo được sự thấu hiểu rộng rãi. Vì vậy, nội dung truyền thông chính sách cần được trình bày theo hướng rõ ràng, dễ hiểu, đồng thời làm rõ mục tiêu cải cách, vấn đề mà chính sách hướng tới giải quyết và lợi ích dài hạn đối với xã hội. Bên cạnh đó, cần phân tầng nội dung truyền thông theo từng nhóm đối tượng chịu tác động của chính sách, qua đó giúp các nhóm công chúng tiếp cận thông tin phù hợp với vị trí và lợi ích của mình. Cách tiếp cận này giúp các nhóm công chúng hiểu rõ hơn mục tiêu và nội dung chính sách, đồng thời hạn chế nguy cơ diễn giải sai trong môi trường thông tin số.
Ba là, gắn truyền thông chính sách với cơ chế phản hồi và trách nhiệm giải trình. Trong môi trường thông tin mở, việc công bố chính sách không còn là điểm kết thúc của truyền thông, mà chỉ là bước khởi đầu của quá trình giải thích và đối thoại với xã hội. Do đó, truyền thông chính sách cần được tổ chức theo hướng hai chiều, kết hợp giữa cung cấp thông tin và tiếp nhận phản hồi từ các nhóm xã hội. Cơ quan quản lý cần chủ động giải thích những vấn đề phát sinh trong quá trình thực thi chính sách, đồng thời làm rõ căn cứ của các điều chỉnh chính sách khi cần thiết. Việc thiết lập cơ chế giải trình minh bạch không chỉ giúp củng cố niềm tin xã hội mà còn góp phần nâng cao hiệu quả thực thi chính sách.
Bốn là, nâng cao năng lực quản trị rủi ro truyền thông trong môi trường thông tin số. Trong môi trường truyền thông số, nơi thông tin về chính sách có thể lan truyền rất nhanh qua các nền tảng mạng xã hội, các diễn giải thiếu bối cảnh hoặc chưa đầy đủ về chính sách có thể hình thành trước khi thông tin chính thức được cung cấp. Trong bối cảnh đó, quản trị rủi ro truyền thông cần trở thành một bộ phận của quản trị chính sách công. Điều này bao gồm việc theo dõi dư luận xã hội, nhận diện sớm các nội dung dễ gây hiểu nhầm và thiết lập quy trình phản hồi thông tin kịp thời. Cách tiếp cận này không nhằm kiểm soát thông tin mà nhằm thu hẹp khoảng trống thông tin và giảm thiểu tác động của các diễn giải sai lệch trong quá trình thực thi chính sách.
Năm là, từng bước chuẩn hóa năng lực chuyên môn cho đội ngũ làm công tác truyền thông chính sách. Thực tiễn cho thấy, năng lực truyền thông chính sách giữa các bộ, ngành và địa phương còn chưa đồng đều, một phần do thiếu hệ thống đào tạo chuyên sâu và khung năng lực chuẩn hóa. Để khắc phục hạn chế này, cần từng bước chuyển từ các chương trình đào tạo rời rạc sang mô hình đào tạo và chứng chỉ nghề nghiệp chuyên biệt về truyền thông chính sách. Các tài liệu hướng dẫn chuyên môn, như bộ tài liệu Hướng dẫn kỹ năng truyền thông dự thảo chính sách do Bộ Tư pháp công bố năm 2023, có thể được sử dụng làm cơ sở tham khảo cho việc xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ làm công tác pháp chế và truyền thông trong các cơ quan nhà nước. Đồng thời, có thể xem xét xây dựng các cơ chế điều phối ở cấp quốc gia nhằm định hướng khung năng lực cho hoạt động truyền thông chính sách, bao gồm các năng lực như giải thích chính sách, phân tích dư luận xã hội, quản trị rủi ro truyền thông và tổ chức đối thoại với công chúng.
4. Kết luận
Trong bối cảnh đẩy mạnh cải cách thể chế và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, truyền thông chính sách đang dần trở thành một cấu phần quan trọng của năng lực quản trị công. Kết quả phân tích cho thấy, mặc dù hoạt động truyền thông chính sách đã có những chuyển biến tích cực trong thời gian qua, nhưng thực tiễn triển khai vẫn tồn tại một số điểm nghẽn mang tính cấu trúc. Các hạn chế này thể hiện ở việc truyền thông chưa được tích hợp sớm trong chu trình chính sách, cách tiếp cận còn thiên về phổ biến một chiều, nội dung truyền thông mang tính hành chính và khó tiếp cận đối với một bộ phận công chúng, cơ chế phản hồi xã hội chưa được duy trì thường xuyên, năng lực đội ngũ làm công tác truyền thông chính sách chưa đồng đều, cũng như khả năng phản ứng trước các luồng thông tin sai lệch trong môi trường truyền thông số còn chậm so với yêu cầu thực tiễn.
Vì vậy, trong thời gian tới, cần tiếp tục mở rộng các nghiên cứu thực chứng về truyền thông chính sách, đặc biệt thông qua phân tích dữ liệu truyền thông số và khảo sát xã hội học, nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho việc nâng cao hiệu quả truyền thông chính sách và hoàn thiện năng lực quản trị công trong tiến trình cải cách thể chế ở Việt Nam./,

Ngày nhận bài: 05/02/2026; ngày thẩm định: 09/02/2026; ngày duyệt đăng: 27/4/2026
Email liên hệ: [email protected]

——————————————————————-
Tài liệu tham khảo
Bộ Công Thương (2024). Quyết định số 2699/QĐ-BCT quy định về giá bán điện.
Bộ Công Thương (2026, ngày 11/3). Công văn số 1582/BCT-TTTN về việc thông báo giá bán xăng dầu.
Bộ Tư pháp (2023). Hướng dẫn kỹ năng truyền thông dự thảo chính sách (11 chuyên đề). Cục Phổ biến, giáo dục pháp luật.
Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (2023). Lấy ý kiến nhân dân về dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi).
EVNHANOI (2023). Công văn số 9613/EVNHANOI-KD về triển khai thay đổi lịch ghi chỉ số công tơ điện năm 2024.
OECD (2021). OECD Report on Public Communication: The Global Context and the Way Forward. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/22f8031c-en.
Thủ tướng Chính phủ (2022, ngày 30/3). Quyết định số 407/QĐ-TTg phê duyệt Đề án tổ chức truyền thông chính sách có tác động lớn đến xã hội trong quá trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật giai đoạn 2022 – 2027.
Thủ tướng Chính phủ (2023, ngày 21/3). Chỉ thị số 07/CT-TTg về tăng cường công tác truyền thông chính sách.
Ủy ban Thường vụ Quốc hội (2024). Báo cáo tiếp thu, chỉnh lý dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi).

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *