TS. Hoàng Cẩm Thanh
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn,
Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
TS. Nguyễn Thu Trang
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Tóm tắt: Bài viết phân tích tư duy “đối tác – đối tượng” trong chính sách đối ngoại của Việt Nam thời kỳ đổi mới dưới góc nhìn lý thuyết quan hệ bất đối xứng. Từ cách tiếp cận dựa trên phân tuyến “bạn – thù”, Việt Nam đã chuyển sang tư duy linh hoạt hơn, đánh giá quan hệ quốc tế theo lợi ích, hành vi và từng lĩnh vực cụ thể. Cách tiếp cận này giúp Việt Nam kết hợp giữa hợp tác và đấu tranh, tranh thủ nguồn lực phát triển, giảm thiểu rủi ro và duy trì tự chủ chiến lược trong quan hệ với các nước lớn. Đây được xem là một dạng chiến lược phòng ngừa rủi ro phù hợp với vị thế của Việt Nam trong môi trường quốc tế bất định.
Từ khóa: đường lối đối ngoại Việt Nam; đối tác; đối tượng; quan hệ bất đối xứng
THE COMMUNIST PARTY OF VIET NAM’S VIEWS ON “PARTNERS” AND “OBJECTS OF STRUGGLE” THROUGH THE LENS OF ASYMMETRIC RELATIONS THEORY
Abstract: This article analyzes the Communist Party of Viet Nam’s views on “partners” and “objects of struggle” in the country’s foreign policy through the lens of asymmetric relations theory. The study argues that, in the context of globalization and shifting power dynamics, Viet Nam has moved beyond the rigid friend–enemy dichotomy toward a more flexible and pragmatic strategic mindset. From the perspective of asymmetric relations, the concepts of “partners” and “objects of struggle” are not viewed as fixed categories, but rather as dynamic and issue-based constructs shaped by national interests, strategic behavior, and changing international circumstances. This approach enables Viet Nam to simultaneously expand cooperation and manage competition with major powers, thereby preserving strategic autonomy, minimizing risks, and enhancing its international position. The article concludes that Viet Nam’s “partner-object of struggle” framework reflects a form of strategic hedging suitable for small and medium-sized states operating within an uncertain and asymmetrical international environment.
Keywords: Viet Nam’s foreign policy; partners; objects of struggle; asymmetric relations
1. Đặt vấn đề
Các nghiên cứu về tư duy “đối tác”, “đối tượng” trong đường lối đối ngoại, chính sách đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam thời kỳ đổi mới nhận định, việc xác định “đối tác”, “đối tượng” cho thấy sự đổi mới trong tư duy của Đảng: từ cách tiếp cận chịu ảnh hưởng mã phân tuyến bạn – thù ý thức hệ trong bối cảnh cụ thể để xác định bạn – thù, Việt Nam đã chuyển sang quan niệm mềm dẻo hơn về sự đan cài lợi ích trong quan hệ với các quốc gia (Mai Xuân Ba, 2014). Khi sự cạnh tranh lợi ích giữa các nước, đặc biệt là các nước lớn ngày càng quyết liệt, quan hệ quốc tế trở nên khó dự báo và đặt ra nhiều vấn đề mới trong xử lý quan hệ giữa các quốc gia; các nước đang phát triển, nhất là các nước nhỏ và nước tầm trung đứng trước nhiều thách thức mới.
Việc nhận diện “đối tác”, “đối tượng” giúp Việt Nam có cách ứng xử khôn khéo, linh hoạt, tùy theo bối cảnh, lĩnh vực và chủ thể cụ thể (Nguyễn Hoa, 2021). Khi có sự song trùng về lợi ích thì tranh thủ hợp tác; khi lợi ích không trùng hợp hoặc mâu thuẫn thì tùy theo mức độ, Việt Nam có hình thức đấu tranh phù hợp. Theo Đặng Đình Quý (2023), cách tiếp cận này đặt ra không ít thách thức cho Việt Nam trong việc xây dựng đồng thuận nội bộ, nhất là trong quan hệ với Trung Quốc, Hoa Kỳ vẫn tồn tại những cách nhìn khác nhau. Sự linh hoạt trong nhận diện và triển khai nguyên tắc xác định đối tác và đối tượng được xem là góp phần gia tăng tiềm lực, vị thế và uy tín của Việt Nam (Phạm Quang Minh & Nguyễn Hồng Hải, 2021).
Bài viết phân tích sự điều chỉnh trong tư duy “đối tác”, “đối tượng” của Việt Nam dưới góc nhìn lý thuyết quan hệ bất đối xứng. Theo đó, trong quan hệ giữa các quốc gia có chênh lệch về sức mạnh, các nước nhỏ và nước tầm trung như Việt Nam không chỉ chịu tác động từ các nước lớn, mà còn có khả năng chủ động điều chỉnh chiến lược nhằm tối đa hóa lợi ích và hạn chế rủi ro. Trên cơ sở đó, bài viết: (1) giới thiệu khái quát về lý thuyết quan hệ bất đối xứng; (2) phân tích quan điểm của Việt Nam về “đối tác, đối tượng” từ lý thuyết quan hệ bất đối xứng; (3) phân tích sự vận dụng quan điểm này trong xử lý một số vấn đề đối ngoại cụ thể và ý nghĩa trong thực hiện đường lối đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam hiện nay.
2. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp phân tích tài liệu, phân tích chính sách và đối chiếu trường hợp, trên cơ sở các văn kiện của Đảng, một số văn bản về quốc phòng – an ninh và các công trình nghiên cứu về quan hệ bất đối xứng, quan hệ đối tác và chiến lược phòng ngừa rủi ro.
3. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
3.1. Giới thiệu khái quát về lý thuyết quan hệ bất đối xứng
Brantly Womack dựa trên góc nhìn của Albert O. Hirschman (1945) để phát triển lý thuyết quan hệ bất đối xứng trong quan hệ quốc tế. Khi mối quan hệ giữa nước nhỏ và nước lớn thường quan trọng đối với nước nhỏ hơn, sẽ có sự bất đối xứng trong mối bận tâm và sự đầu tư vào quan hệ này giữa hai nước (Baldwin, 2016, tr.2). Khái niệm bất đối xứng theo Womack không chỉ là sự khác biệt rõ ràng về tiềm lực giữa hai quốc gia dựa trên các chỉ số về dân số, tổng thu nhập quốc gia hay năng lực quân sự, mà còn là sự bất cân xứng trong mối quan hệ giữa nước nhỏ với nước lớn (bên nhỏ dễ bị tác động trong tương tác với bên lớn bởi sự khác biệt tiềm lực, nhưng bên lớn hơn cũng không hoàn toàn đơn phương điều chỉnh mối quan hệ).
Womack mở rộng lý thuyết bất đối xứng nhằm giải thích và xây dựng mô hình phân tích các mối quan hệ không cân xứng. Về nguồn gốc, sự bất đối xứng tạo nên sự khác biệt trong nhận thức rủi ro, sự chú ý và hành vi tương tác giữa các quốc gia. Điều này có thể dẫn đến nhận thức sai lầm của đôi bên. Về nội dung, lý thuyết bất đối xứng nhấn mạnh vai trò của đàm phán, quản lý quan hệ và tránh những nhận thức sai lầm do sự bất đối xứng gây ra (Womack, 2015, tr.351-366).
Sự bất đối xứng về quyền lực khiến nước yếu ở vị trí rủi ro hơn trong mối quan hệ, đồng thời làm xuất hiện những khác biệt căn bản trong nhận thức và tương tác. Womack (2015, tr.11) đưa ra ba hệ quả cơ bản của quan hệ bất đối xứng: (1) Sự tồn tại chênh lệch khả năng tương đối cố định giữa các đơn vị. Mỗi quốc gia được định vị bởi tham số riêng, tiềm lực quốc gia có thể thay đổi, nhưng không diễn ra nhanh chóng và dễ dàng. Vì vậy, “bất đối xứng” không đơn giản là sự mất cân bằng tạm thời, mà là một thực tế phổ biến trong lịch sử quan hệ quốc tế; (2) Tính liên hệ giữa hai bên trong nhìn nhận và đánh giá quan hệ, nước nhỏ thường có nhiều thứ để đạt được và cũng có nhiều thứ để mất. Nước nhỏ cũng không thể đáp trả tương tự trước những gì nước lớn làm với mình; (3) Tiềm lực quốc gia thường ổn định trong thời gian dài, bên lớn hơn không phải lúc nào cũng duy trì được sự áp đảo liên tục trong mọi tương tác. Bên lớn có thể ít bị đe dọa trong quan hệ song phương, trong khi một cuộc xung đột nhỏ cũng có thể trở thành mối đe dọa nghiêm trọng đối với nước nhỏ. Tuy không thể thách thức bên lớn hơn một cách trực diện, khả năng chống trả và tạo chi phí của bên nhỏ hơn vẫn có thể làm hạn chế sự áp đặt từ bên lớn hơn.
Lý giải hành vi của nước nhỏ trong các mối quan hệ bất đối xứng dựa trên: Thứ nhất, tính dễ tổn thương, bên nhỏ hơn cần bên lớn hơn công nhận sự tự chủ về lãnh thổ, bản sắc và lợi ích của bên nhỏ hơn (Womack, 2015, tr. 51-52). Thứ hai, về nguyên tắc, nước lớn hay nước nhỏ đều mong muốn đạt tới lợi ích chung, nhưng nước nhỏ có xu hướng thận trọng hơn trong bất kỳ tương tác nào có thể gây hậu quả tiêu cực. Thứ ba, nước nhỏ xây dựng hình ảnh một quốc gia thiện chí hợp tác, chủ động tham gia vào việc quản lý mối quan hệ để giảm thiểu rủi ro và mở rộng không gian hành động.
Trong khi đó, “đối tác” chỉ mối quan hệ cộng tác, hợp tác ở mức độ cụ thể. Abrahamsen nêu rằng: “Đối tác bao gồm hai hay nhiều bên hành động cùng nhau để nâng cao hợp tác bằng việc thực hiện những mục tiêu chung” (Abrahamsen, 2004, tr. 1453-1467). Corrales (2015, tr. 213-214) chỉ ra, mọi quan hệ đối tác nên được định nghĩa như một hiện tượng đặc thù theo ngữ cảnh nhất định, khiến hình thức hợp tác này trở nên cụ thể và độc đáo. Thuật ngữ này vì vậy cần được xem xét trong một bối cảnh nhất định để giải thích cách tiếp cận theo những cặp chủ thể hoặc nhóm chủ thể xác định.
Đối tác được xem là một công cụ của chính sách đối ngoại, phù hợp với cách tiếp cận hiện thực lẫn tự do trong quan hệ quốc tế, bản chất nằm ở hợp tác giữa các chủ thể có chung mục tiêu. Đây là tính tương hỗ và tính linh hoạt trong mối quan hệ lâu dài giữa các đối tác. Một quan hệ đối tác có thể được giải thích bởi nhu cầu an ninh, nhu cầu phát triển và ảnh hưởng của một quốc gia trong môi trường quốc tế vô chính phủ. Quan hệ đối tác cũng có thể là kết quả của sự phát triển thể chế hay một hình thức tổ chức quốc tế trong một trường hợp cụ thể. Trong khi đó, “đối tượng” là thuật ngữ không phổ biến trong lý thuyết quan hệ quốc tế phương Tây, nhưng lại mang dấu ấn đặc thù trong chính sách đối ngoại Việt Nam, gắn với yêu cầu nhận diện hành vi, chính sách hoặc lực lượng gây phương hại đến lợi ích quốc gia – dân tộc.
3.2. Quan điểm của Việt Nam về “đối tác – đối tượng” dưới góc nhìn quan hệ bất đối xứng
Dựa trên cơ sở lý thuyết về quan hệ bất đối xứng, do tính dễ tổn thương, bên nhỏ hơn cần bên lớn hơn công nhận sự tự chủ, bao gồm sự tôn trọng lãnh thổ, bản sắc và lợi ích của bên nhỏ hơn. Từ góc nhìn này, có thể thấy, Việt Nam từng bước chuyển từ tư duy phân tuyến “bạn – thù” sang cách tiếp cận linh hoạt hơn với “đối tác” và “đối tượng”. Trong bối cảnh môi trường khu vực và quốc tế biến động, cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc ngày càng tăng, Việt Nam phải đối mặt với nhiều thách thức từ sự bất đối xứng quyền lực. Vì vậy, mô hình tư duy “đối tác, đối tượng” không chỉ là công cụ phân loại quan hệ, mà còn là một phương thức quản trị bất đối xứng quyền lực, nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia – dân tộc trong môi trường cạnh tranh ngày càng phức tạp.
Trong tiến trình hội nhập quốc tế, Việt Nam đối diện với nhiều dạng thức bất đối xứng quyền lực trong quan hệ với các chủ thể quốc tế, đặc biệt là các nước lớn. Sự bất đối xứng không chỉ thể hiện ở năng lực quân sự hay kinh tế, mà còn ở khả năng định hình luật chơi, chuẩn mực và gây sức ép đối với các nước nhỏ hơn. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải có cách tiếp cận linh hoạt, vừa tranh thủ hợp tác, vừa kiên quyết đấu tranh khi lợi ích quốc gia bị phương hại.
Về thực tiễn, Việt Nam đã vận dụng linh hoạt quan điểm “đối tác” và “đối tượng” trong quan hệ với các nước lớn và các đối tác chiến lược. Điều này giúp Việt Nam vừa tranh thủ hợp tác, vừa kiên quyết đấu tranh. Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 12/7/2003 của Hội nghị lần thứ tám Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa IX “về chiến lược bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới” đã sử dụng và phát triển tư duy về “đối tác, đối tượng” (Ban Chấp hành Trung ương Đảng, 2003). Khái niệm “đối tác” cũng xuất hiện chính thức trong Văn kiện Đại hội lần thứ IX, sau đó tiếp tục được bổ sung qua các kỳ Đại hội lần thứ X, XI, XII và XIII, trở thành một thành tố quan trọng trong lý luận đối ngoại của Việt Nam.
Theo Văn kiện Đại hội lần thứ IX, Việt Nam chủ trương là bạn, là đối tác tin cậy của các nước trong cộng đồng quốc tế, phấn đấu vì hòa bình, độc lập và phát triển (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2001, tr.45-48). Đối tác có thể bao gồm các quốc gia có lợi ích tương đồng trong thương mại, đầu tư, kinh tế; đối tác trong chuyển giao công nghệ, giáo dục, đào tạo nhân lực; đối tác trong các vấn đề an ninh phi truyền thống, như biến đổi khí hậu, y tế, chống tội phạm xuyên quốc gia. Một điểm quan trọng là Việt Nam không xác định đối tác theo toàn bộ quốc gia một cách cố định, mà đánh giá theo từng vấn đề, từng lĩnh vực và từng hành vi cụ thể.
Với Việt Nam, “đối tượng” được hiểu là những lực lượng có hành vi hoặc chính sách có khả năng gây phương hại đến lợi ích quốc gia – dân tộc, bao gồm độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, ổn định chính trị và trật tự xã hội. Đối tượng được đánh giá dựa trên mức độ nguy cơ và tác động tiêu cực đối với Việt Nam. Chẳng hạn, những yêu sách phi lý ở Biển Đông hoặc hành vi can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam có thể được coi là đối tượng đấu tranh vì đe dọa trực tiếp đến chủ quyền và an ninh quốc gia. Mức độ tác động và hành vi của chủ thể là yếu tố quyết định để Việt Nam linh hoạt phân loại và ứng xử với các chủ thể quốc tế, đặc biệt trong môi trường quyền lực bất đối xứng.
Về mặt nguyên tắc, nước lớn hay nước nhỏ đều mong muốn đạt đến lợi ích chung, nhưng do khác biệt về tiềm lực, nước nhỏ có xu hướng thận trọng hơn trong bất kỳ tương tác nào có thể gây hậu quả tiêu cực. Trên thực tế, các văn bản chính thức thường xác định nguyên tắc nhận diện “đối tác, đối tượng”, nhưng không quy định cứng một danh sách chủ thể cố định. Điều này tạo dư địa cho Việt Nam vận dụng linh hoạt trong quan hệ với các nước lớn, ở các khía cạnh chính trị, kinh tế, thương mại, quốc phòng và an ninh. Trên cơ sở đó, Việt Nam quán triệt đường lối độc lập, tự chủ, kiên trì chính sách đối ngoại rộng mở, đa dạng hóa, đa phương hóa theo phương châm “thêm bạn, bớt thù”, vừa hợp tác vừa đấu tranh, cố gắng gia tăng hợp tác, tránh xung đột, đối đầu, tránh bị cô lập hoặc lệ thuộc (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2006, tr.62-64). Đây là quan điểm phù hợp với thực tiễn của một nước nhỏ và nước tầm trung trước sự cạnh tranh, tập hợp lực lượng giữa các nước lớn trên thế giới và trong khu vực.
Điểm quan trọng trong lý luận “đối tác, đối tượng” là tính linh hoạt và biến động của quan hệ. Theo Đại hội lần thứ X, trong mỗi đối tác có mặt đối tượng; trong mỗi đối tượng có mặt đối tác (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2006, tr.62-64). Cách nhìn này phản ánh thực tế các nước, tổ chức hay lực lượng quốc tế không phải lúc nào cũng là bạn hay thù tuyệt đối. Mỗi quan hệ phải được đánh giá theo từng vấn đề cụ thể ở từng thời điểm, tùy thuộc vào lợi ích và hành vi thực tế của các chủ thể. Tính linh hoạt này giúp Việt Nam ứng phó hiệu quả với bất đối xứng quyền lực, tranh thủ tối đa cơ hội hợp tác, kiên quyết đối phó với những hành vi, chính sách gây tổn hại.
3.3. Vận dụng quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về “đối tác” và “đối tượng” trong xử lý các vấn đề đối ngoại
Việt Nam công bố Sách trắng Quốc phòng năm 2004 với các chủ trương khẳng định rõ quan điểm hòa bình và phòng vệ của Việt Nam (Bộ Quốc phòng Việt Nam, 2004). Điều này đã tạo điều kiện cho Việt Nam trong hợp tác quốc phòng song phương và đa phương với mục tiêu củng cố tiềm lực quốc phòng vì mục đích phòng vệ. Đến năm 2019, theo Sách trắng Quốc phòng Việt Nam, chính sách quốc phòng hòa bình, tự vệ tiếp tục được khẳng định rõ hơn, nhất là các nguyên tắc không tham gia liên minh quân sự, không liên kết với nước này để chống nước kia, không cho nước ngoài đặt căn cứ quân sự hoặc sử dụng lãnh thổ Việt Nam để chống lại nước khác, không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế (Bộ Quốc phòng Việt Nam, 2019). Điều này giúp Việt Nam duy trì khoảng trống hành động nhất định mà không bị xem là từ bỏ sự tự chủ chiến lược của mình.
Hiện nay, Việt Nam đối mặt với nhiều dạng thức bất đối xứng về quân sự, kinh tế và thể chế. Bất đối xứng quân sự thể hiện qua sự vượt trội của các cường quốc về hải quân, không quân và năng lực triển khai sức mạnh; bất đối xứng kinh tế thể hiện ở nguy cơ phụ thuộc thương mại, đầu tư hoặc chuỗi cung ứng; bất đối xứng về thể chế là ở hạn chế trong khả năng định hình luật chơi và chuẩn mực quốc tế so với các nước lớn. Vì vậy, cần một khung tư duy chiến lược linh hoạt và thích ứng.
Trong quan hệ với Trung Quốc, tư duy “đối tác, đối tượng” thể hiện rất rõ tính linh hoạt. Trung Quốc là nước láng giềng lớn, có quan hệ chính trị, kinh tế, thương mại, văn hóa và lịch sử sâu rộng với Việt Nam. Hợp tác với Trung Quốc có ý nghĩa quan trọng đối với ổn định biên giới, phát triển kinh tế, giao lưu nhân dân, thương mại song phương và kết nối khu vực. Ở phương diện này, Trung Quốc là đối tác quan trọng cần duy trì và quản lý ổn định. Tuy nhiên, trong các vấn đề liên quan đến chủ quyền, quyền chủ quyền, quyền tài phán và lợi ích hợp pháp của Việt Nam trên biển Đông, những hành vi làm phức tạp tình hình, áp đặt yêu sách không phù hợp với luật pháp quốc tế hoặc gây sức ép trên thực địa là đối tượng đấu tranh. Như vậy, Việt Nam không đồng nhất toàn bộ quan hệ với một chủ thể thành trạng thái đối đầu, mà phân biệt giữa quan hệ tổng thể với các hành vi cụ thể gây phương hại đến lợi ích quốc gia.
Trong quan hệ với Hoa Kỳ, tư duy “đối tác, đối tượng” cũng cho thấy logic tự chủ chiến lược. Việt Nam thúc đẩy hợp tác với Hoa Kỳ trong các lĩnh vực kinh tế, giáo dục, khoa học, công nghệ, y tế, khắc phục hậu quả chiến tranh, an ninh biển và ứng phó thách thức phi truyền thống. Việc hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện năm 2023 cho thấy mức độ hợp tác ngày càng sâu rộng. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn kiên trì đường lối độc lập, tự chủ, không chọn phe, không liên minh quân sự và không để bị lôi kéo vào cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn. Điều này cho thấy, “đối tác” không đồng nghĩa với phụ thuộc và hợp tác không làm mất đi yêu cầu phòng ngừa rủi ro trong môi trường bất đối xứng.
Như vậy, tư duy “đối tác, đối tượng” đã góp phần nâng cao năng lực thích ứng của Việt Nam trong hệ thống quốc tế. Dưới góc nhìn lý thuyết quan hệ bất đối xứng, đây được xem là một chiến lược của quốc gia có quy mô trung bình hoặc nhỏ nhằm tối đa hóa lợi ích và hạn chế rủi ro trong quan hệ với các nước lớn. Quan điểm “đối tác, đối tượng” chính là công cụ giúp Việt Nam quản trị bất đối xứng quyền lực một cách thực tế. Thông qua khung nhận diện này, Việt Nam có thể: (1) Hợp tác với các nước lớn trong những lĩnh vực có lợi, bao gồm kinh tế, công nghệ, giáo dục và an ninh phi truyền thống, nhằm nâng cao nguồn lực phát triển; (2) Đấu tranh và kiềm chế rủi ro trong các lĩnh vực mà các nước lớn có thể gây phương hại đến chủ quyền và lợi ích quốc gia; (3) Giữ vững tự chủ chiến lược, tránh rơi vào thế chọn phe hoặc bị lôi kéo vào cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc; (4) Tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro nhờ khả năng đánh giá theo từng vấn đề, từng lĩnh vực, thay vì theo quan hệ tổng thể với một quốc gia.
Chiến lược này tương thích với lý thuyết “hedging” hay phòng ngừa rủi ro trong quan hệ quốc tế, nơi các quốc gia nhỏ tìm cách vừa tranh thủ, vừa dự phòng rủi ro khi đối diện với các cường quốc (Kuik, 2008). Cách tiếp cận này giúp Việt Nam tối đa hóa lợi ích, hạn chế rủi ro và giữ vững độc lập, tự chủ, đồng thời tạo khả năng ứng phó linh hoạt với môi trường quốc tế ngày càng phức tạp. Thay vì lựa chọn đối đầu hoặc phụ thuộc, Việt Nam theo đuổi cách tiếp cận cân bằng động, linh hoạt điều chỉnh theo từng vấn đề và bối cảnh cụ thể.
Tổng thể, sự phát triển trong quan điểm “đối tác, đối tượng” không chỉ là điều chỉnh về nhận thức, mà còn là biểu hiện của một tư duy đối ngoại ngày càng thực tế, đa chiều và thích ứng với cấu trúc quyền lực bất đối xứng trong quan hệ quốc tế hiện nay. Tư duy này trở thành phương thức xử lý linh hoạt, phù hợp đối với các vấn đề đối ngoại trong từng lĩnh vực và từng tình huống cụ thể. Trong quan hệ với các nước lớn, Việt Nam triển khai hợp tác và đấu tranh trên cơ sở phân tách theo lĩnh vực: chủ động thúc đẩy hợp tác sâu rộng trong các lĩnh vực ít nhạy cảm hoặc có lợi cho phát triển; đồng thời kiên trì nguyên tắc đấu tranh có kiểm soát trong các vấn đề liên quan đến chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và lợi ích chiến lược.
Trong xử lý các vấn đề an ninh – chủ quyền, Việt Nam vận dụng tư duy này theo hướng không đồng nhất toàn bộ một chủ thể với một trạng thái quan hệ cố định. Việt Nam xác định các hành vi cụ thể gây phương hại đến lợi ích quốc gia là đối tượng đấu tranh, nhưng vẫn duy trì các kênh hợp tác và kiểm soát xung đột để tránh rơi vào đối đầu toàn diện, duy trì không gian đối thoại và ngoại giao, tạo điều kiện xây dựng lòng tin và quản lý khủng hoảng. Trong kinh tế, đối tượng không chỉ là chủ thể cụ thể, mà còn là các rủi ro cấu trúc của hệ thống kinh tế quốc tế, như thị trường, đứt gãy chuỗi cung ứng hoặc bị chi phối bởi các tiêu chuẩn, luật chơi do nước lớn định hình. Tư duy “đối tác, đối tượng” cho phép Việt Nam phân tách rõ ràng giữa các lĩnh vực hợp tác và cạnh tranh trong cùng một mối quan hệ song phương, kết hợp linh hoạt các công cụ đối ngoại, từ đó tạo ra một vùng đệm chiến lược, tránh rơi vào lựa chọn nhị nguyên như “chọn phe” hoặc “đối đầu”.
4. Kết luận
Tư duy “đối tác, đối tượng” trong chính sách đối ngoại của Việt Nam thời kỳ đổi mới thể hiện bước tiến quan trọng trong nhận thức và xử lý quan hệ quốc tế. Thông qua việc phân loại chủ thể, hành vi và lĩnh vực, Việt Nam không chỉ có cơ sở để đánh giá các mối quan hệ song phương và đa phương, mà còn xây dựng được khung chiến lược linh hoạt, thích ứng với môi trường quốc tế đầy biến động. Dưới góc nhìn lý thuyết quan hệ bất đối xứng, đây là phương thức giúp Việt Nam quản trị hiệu quả quan hệ với các chủ thể có ưu thế vượt trội. Giá trị nổi bật của tư duy này nằm ở tính linh hoạt, đánh giá theo vấn đề và hành vi thay vì theo phân tuyến cố định, qua đó, cho phép Việt Nam mở rộng hợp tác, bảo vệ lợi ích cốt lõi và duy trì tự chủ chiến lược. Đây là cơ sở lý luận quan trọng để triển khai đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa và đa dạng hóa trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược ngày càng gia tăng.
Phân tích dưới góc nhìn quan hệ bất đối xứng cho thấy, Việt Nam không thể theo đuổi chiến lược đối đầu trực diện với các cường quốc, nhưng cũng không thể chấp nhận phụ thuộc hoặc từ bỏ lợi ích cốt lõi. Việc coi các nước lớn vừa là đối tác, vừa có thể là đối tượng đấu tranh tùy theo bối cảnh, lĩnh vực và hành vi, đồng thời chủ trương đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ, giúp cho Việt Nam giảm thiểu nguy cơ lệ thuộc và tận dụng tối đa cơ hội phát triển. Đây là minh chứng cho cách tiếp cận thực tế nhưng chiến lược, vừa bảo đảm hòa bình, ổn định, vừa nâng cao vị thế quốc tế. Như vậy, việc xác định và vận dụng quan điểm về “đối tác, đối tượng” đã trở thành một trụ cột trong tư duy đối ngoại của Việt Nam, góp phần tạo ra vùng đệm an toàn, nâng cao tiềm lực và uy tín quốc gia, đồng thời giúp Việt Nam thích ứng hiệu quả với những thách thức mới từ sự bất đối xứng quyền lực. Đây là minh chứng điển hình cho việc một quốc gia nhỏ hoặc tầm trung có thể triển khai chiến lược ngoại giao chủ động, linh hoạt và hiệu quả trong môi trường quốc tế đa cực, phức tạp và đầy biến động./.
—————————————————–
Ngày nhận bài: 12/01/2026; ngày thẩm định: 14/01/2026; ngày duyệt đăng: 20/5/2026
Email liên hệ: [email protected]
[email protected]
Tài liệu tham khảo
Abrahamsen, R. (2004). The power of partnerships in global governance. Third World Quarterly, 25(8), 1453-1467. https://doi.org/10.1080/0143659042000308465.
Baldwin, D. A. (2016). Power and international relations: A conceptual approach. Princeton University Press.
Ban Chấp hành Trung ương Đảng (12/7/2003). Nghị quyết số 08-NQ/TW về Chiến lược bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới.
Bộ Quốc phòng Việt Nam (2004). Sách trắng quốc phòng Việt Nam 2004. Nxb Quân đội nhân dân.
Bộ Quốc phòng Việt Nam (2019). Sách trắng Quốc phòng Việt Nam 2019. Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Corrales, J (2015). Understanding international partnership: The complicated rapprochement between the United States and Brazil. Political Science Quarterly, 130(2), 213-244. https://doi.org/10.1002/polq.12323.
Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (11/9/2023). Toàn văn Tuyên bố chung về nâng cấp quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện. https://baochinhphu.vn.
Đảng Cộng sản Việt Nam (2001). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX. Nxb Chính trị quốc gia.
Đảng Cộng sản Việt Nam (2006). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X. Nxb Chính trị quốc gia.
Đặng Đình Quý (2023). Tiếp cận tư duy về “đối tác, đối tượng” trong bối cảnh mới. Tạp chí Cộng sản điện tử. https://www.tapchicongsan.org.vn.
Hirschman, A. O (1945) National power and the structure of foreign trade. University of California Press.
Kuik, C.-C (2008). The essence of hedging: Malaysia and Singapore’s response to a rising China. Contemporary Southeast Asia, 30(2), 159-185. https://doi.org/10.1355/CS30-2A
Mai Xuân Ba (2014). Vấn đề đối tác – đối tượng trong chiến lược bảo vệ Tổ quốc. Tạp chí Cộng sản điện tử. https://www.tapchicongsan.org.vn.
Nguyễn Hoa (2021). Một số vấn đề về đối tác, đối tượng trong tình hình mới hiện nay. Tạp chí Cộng sản điện tử. https://www.tapchicongsan.org.vn.
Phạm Quang Minh và Nguyễn Hồng Hải (2021). Vấn đề “đối tác” và “đối tượng” trong Văn kiện Đại hội XIII của Đảng: Từ nhận thức đến thực tế. Tạp chí Cộng sản điện tử. https://www.tapchicongsan.org.vn
Womack, B (2006). China and Vietnam: The politics of asymmetry. Cambridge University Press.
Womack, B (2015). Asymmetry and international relationships. Cambridge University Press.
(Tạp chí Khoa học chính trị số 4/2026)
