ThS. VŨ NGỌC NAM
Tổng Công ty Công nghiệp Sài Gòn
TNHH một thành viên
ThS. NGUYỄN TUẤN ANH
Tổng Công ty Công nghiệp Sài Gòn
TNHH một thành viên
Tóm tắt: Trong nền kinh tế chịu sự điều chỉnh ngày càng sâu rộng của pháp luật, tiêu chuẩn kỹ thuật, dữ liệu, quy hoạch và trách nhiệm thực thi, năng lực thể chế cần được xem là một tài sản chiến lược của doanh nghiệp. Bằng phương pháp phân tích chính sách định tính, bài viết làm rõ khung R&D chính sách, trên cơ sở đó, đề xuất một số công cụ gồm chỉ số sẵn sàng chính sách, hồ sơ tác động thể chế, kho dữ liệu và bằng chứng chính sách, hợp đồng thử nghiệm chính sách và cơ chế hậu kiểm dựa trên giá trị công, góp phần hoàn thiện cơ chế quản trị đô thị đặc biệt tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Từ khóa: R&D chính sách; năng lực thể chế; doanh nghiệp; Thành phố Hồ Chí Minh
POLICY R&D AND ENTERPRISE INSTITUTIONAL CAPACITY IN SPECIAL URBAN GOVERNANCE
Abstract: In an economy increasingly governed by legal frameworks, technical standards, data, planning requirements, and implementation responsibilities, institutional capacity should be regarded as a strategic corporate asset. Drawing on qualitative policy analysis, a literature review, and international comparison, this article proposes a policy R&D framework. On this basis, it introduces several instruments, including a policy readiness index, an institutional impact dossier, a policy data and evidence repository, policy experimentation agreements, and a public value-based an ex post evaluation mechanism based on puplic value. These instruments are intended to contribute to improving the special urban governance framework of Ho Chi Minh City.
Keywords: enterprise; Ho Chi Minh City; institutional capacity; policy R&D
1. Đặt vấn đề
Trong quản trị doanh nghiệp hiện đại, nghiên cứu và phát triển (R&D) thường được hiểu là hoạt động nghiên cứu, phát triển công nghệ, sản phẩm, vật liệu, quy trình sản xuất, phần mềm ứng dụng hoặc mô hình kinh doanh mới. Cách hiểu này phù hợp với hoạt động đổi mới truyền thống nhưng chưa phản ánh đầy đủ yêu cầu phát triển trong bối cảnh cạnh tranh thị trường ngày càng gắn với hệ thống pháp luật, tiêu chuẩn kỹ thuật, dữ liệu, an toàn môi trường, trách nhiệm xã hội, quy hoạch đô thị và chất lượng thực thi chính sách. Bên cạnh năng lực công nghệ, doanh nghiệp cần hình thành năng lực nhận diện, phân tích, dự báo, thích ứng và tham gia hoàn thiện môi trường thể chế. Trong bài viết này, nhóm tác giả sử dụng “R&D chính sách” với nghĩa là một khung phân tích về năng lực của doanh nghiệp trong nghiên cứu, chuẩn bị và tham gia đề xuất chính sách, không phải một thuật ngữ pháp lý hoặc chuẩn nghề nghiệp đã được định danh chính thức.
R&D chính sách được hiểu là quá trình doanh nghiệp nghiên cứu vấn đề chính sách, xây dựng bằng chứng, đánh giá tác động, thiết kế phương án thử nghiệm, dự báo rủi ro, giải trình lợi ích công và phối hợp với cơ quan nhà nước, hiệp hội ngành nghề, viện nghiên cứu, trường đại học cùng các chủ thể liên quan để đề xuất giải pháp có khả năng áp dụng rộng hơn phạm vi của một doanh nghiệp.
Theo cách tiếp cận này, R&D chính sách khác với việc gửi kiến nghị đơn lẻ hoặc vận động để được hưởng ưu đãi riêng. Hoạt động này đặt doanh nghiệp vào vai trò tham gia đồng kiến tạo chính sách, đồng thời đòi hỏi doanh nghiệp chịu trách nhiệm cao hơn về chất lượng dữ liệu, tính minh bạch, tác động xã hội và khả năng kiểm chứng của đề xuất.
Trong thực tiễn, một cam kết tự nguyện của doanh nghiệp có thể phản ánh năng lực, đạo đức nghề nghiệp và uy tín thị trường. Tuy nhiên, để chuyển một cam kết riêng thành quy định chung, cơ quan quản lý phải xem xét cơ sở pháp lý, chi phí tuân thủ, năng lực của các nhóm doanh nghiệp, sự phân định trách nhiệm giữa các chủ thể, tác động đến cạnh tranh, đấu thầu, bảo hiểm, ngân sách và quyền lợi của người sử dụng.
Vấn đề quan trọng không chỉ nằm ở việc ủng hộ hay phản đối một đề xuất cụ thể mà ở năng lực chuyển hóa kinh nghiệm thực tiễn thành căn cứ chính sách đủ tin cậy. Một sáng kiến muốn trở thành đầu vào chính sách cần được chứng minh bằng dữ liệu, được so sánh với các phương án khác, được đánh giá rủi ro và có cơ chế thử nghiệm, giám sát, điều chỉnh.
Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm lớn về kinh tế, tài chính, thương mại, dịch vụ, công nghiệp, logistics, đổi mới sáng tạo và giao lưu quốc tế. Quá trình phát triển của Thành phố đặt ra nhiều vấn đề mới về quản trị dữ liệu, hạ tầng, tài sản công, chuyển đổi xanh, kinh tế số, trung tâm tài chính, phát triển nguồn nhân lực và liên kết vùng. Những vấn đề này đòi hỏi sự tham gia có chất lượng của doanh nghiệp, không chỉ ở khâu thực hiện mà còn trong cung cấp dữ liệu, phản ánh tác động, đề xuất thử nghiệm và đánh giá chính sách. Từ đó, bài viết đề xuất luận điểm trung tâm: năng lực thể chế cần được xem là một loại tài sản vô hình của doanh nghiệp. Doanh nghiệp có năng lực thể chế tốt có khả năng nhận diện rủi ro sớm, xây dựng mô hình kinh doanh phù hợp với định hướng chính sách, giảm chi phí tuân thủ, nâng cao niềm tin của Nhà nước và xã hội, đồng thời góp phần hình thành tiêu chuẩn phát triển mới của ngành. Phát triển năng lực này trong cộng đồng doanh nghiệp có thể góp phần hình thành một hệ sinh thái chính sách biết tiếp nhận bằng chứng, tổ chức thử nghiệm, đánh giá kết quả, điều chỉnh sai lệch và nhân rộng những mô hình tạo ra giá trị công. Bài viết tập trung xây dựng khung phân tích về năng lực thể chế của doanh nghiệp trong bối cảnh Thành phố Hồ Chí Minh hoàn thiện mô hình quản trị tương xứng với vị thế đô thị đặc biệt.
2. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính trong lĩnh vực chính sách công, kết hợp tổng quan tài liệu, phân tích khái niệm và đối chiếu kinh nghiệm quốc tế. Nguồn tài liệu gồm các nghiên cứu về năng lực hấp thụ tri thức của doanh nghiệp, thể chế kinh tế, đánh giá tác động chính sách, đối thoại công – tư, thử nghiệm có kiểm soát và chuyển đổi ngành tại một số quốc gia.
Quá trình nghiên cứu được thực hiện qua ba bước. Thứ nhất, bài viết phân tích sự khác biệt giữa R&D công nghệ và R&D chính sách, qua đó xác định các thành tố của năng lực thể chế trong doanh nghiệp. Thứ hai, bài viết tổng hợp những yêu cầu đối với đề xuất chính sách dựa trên bằng chứng, đánh giá tác động và trách nhiệm giải trình. Thứ ba, bài viết đề xuất khung năng lực, công cụ và hàm ý chính sách phù hợp với bối cảnh quản trị đô thị đặc biệt của Thành phố Hồ Chí Minh.
Do nghiên cứu chủ yếu nhằm xây dựng khung khái niệm và đề xuất công cụ, bài viết chưa tiến hành khảo sát định lượng doanh nghiệp, chưa đo lường chi phí – lợi ích của từng mô hình và chưa phỏng vấn sâu các nhóm chủ thể liên quan. Đây là giới hạn của nghiên cứu và là hướng cần được tiếp tục kiểm chứng bằng nghiên cứu thực nghiệm.
3. Tổng quan nghiên cứu và khung phân tích R&D chính sách
3.1. Cơ sở hình thành cách tiếp cận R&D chính sách
Trong nghiên cứu về đổi mới và học hỏi của doanh nghiệp, Cohen và Levinthal (1990) đưa ra khái niệm năng lực hấp thụ, được hiểu là khả năng nhận diện giá trị của tri thức bên ngoài, tiếp nhận, chuyển hóa và ứng dụng tri thức đó vào hoạt động của doanh nghiệp. Khái niệm này có thể được mở rộng sang lĩnh vực chính sách. Nếu R&D công nghệ giúp doanh nghiệp hấp thụ tri thức khoa học, kỹ thuật và thị trường, thì R&D chính sách giúp doanh nghiệp hấp thụ tri thức thể chế, gồm pháp luật, quy hoạch, tiêu chuẩn, mô hình điều tiết, dữ liệu công, thông lệ quốc tế và kỳ vọng xã hội.
Cách tiếp cận thể chế của North (1990) cho thấy hiệu quả kinh tế không chỉ phụ thuộc vào nguồn lực hữu hình, mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc của hệ thống quy tắc, chuẩn mực, cơ chế thực thi và khả năng dự đoán của môi trường thể chế. Đối với doanh nghiệp, hiểu các quy tắc không chỉ nhằm tuân thủ mà còn giúp nhận diện khoảng trống, đánh giá tác động và cung cấp bằng chứng cho quá trình hoàn thiện chính sách. Theo đó, năng lực thể chế không nên được xem là phần việc phụ trợ của bộ phận pháp chế. Đây là năng lực chiến lược nằm ở giao điểm giữa quản trị doanh nghiệp, luật pháp, kinh tế công, dữ liệu, truyền thông chính sách và quản trị rủi ro. Doanh nghiệp có năng lực thể chế tốt không chờ quy định thay đổi rồi mới thích nghi mà chủ động theo dõi xu hướng, chuẩn bị dữ liệu, đánh giá kịch bản và điều chỉnh mô hình hoạt động.
Ở phía nhà nước, OECD (2020) xác định đánh giá tác động chính sách là một bộ phận quan trọng của quản trị quy định. Một đề xuất chính sách cần làm rõ vấn đề, mục tiêu, các phương án, chi phí, lợi ích, rủi ro và tác động trực tiếp hoặc gián tiếp; đồng thời phải dựa trên bằng chứng và có sự tham vấn của các bên liên quan. Yêu cầu này cho thấy doanh nghiệp muốn tham gia có chất lượng vào quá trình chính sách cần vượt khỏi văn bản kiến nghị chỉ nêu khó khăn hoặc mong muốn. Doanh nghiệp phải có khả năng chuẩn bị hồ sơ vấn đề, hồ sơ dữ liệu, phương án lựa chọn và cam kết trách nhiệm.
Nghiên cứu về đối thoại công – tư cũng cho thấy quan hệ giữa nhà nước và doanh nghiệp có thể trở thành động lực cải cách nếu được tổ chức minh bạch. Herzberg và Wright (2006) nhấn mạnh đối thoại công – tư chỉ có hiệu quả khi dựa trên thông tin đáng tin cậy, thành phần đại diện phù hợp, chương trình nghị sự rõ ràng và cơ chế theo dõi kết quả.
Các công trình nghiên cứu liên quan có thể khái quát thành 3 nhóm: (i) năng lực hấp thụ và đổi mới của doanh nghiệp; (ii) đánh giá tác động chính sách và quản trị quy định; (iii) nghiên cứu đối thoại công – tư và quản trị hợp tác. Chưa có công trình nào cấu trúc đầy đủ thành khung năng lực giúp doanh nghiệp chuẩn bị đề xuất chính sách dựa trên bằng chứng, đánh giá tác động, thử nghiệm và trách nhiệm giải trình. Đây là khoảng trống cần nghiên cứu.
3.2. Khung năng lực R&D chính sách của doanh nghiệp
Trên cơ sở tổng quan lý thuyết, bài viết đề xuất khung R&D chính sách gồm 5 năng lực.
Một là, năng lực dự báo sớm những thay đổi của thể chế, gồm: theo dõi pháp luật, nhận diện xung đột hoặc khoảng trống quy định, dự báo xu hướng tiêu chuẩn kỹ thuật và đánh giá rủi ro điều tiết. Mục tiêu không phải tìm cách né tránh quy định mà giúp doanh nghiệp chủ động chuẩn bị và thích ứng với yêu cầu mới.
Hai là, năng lực chuyển hóa kinh nghiệm vận hành thành bằng chứng. Doanh nghiệp cần chuyển dữ liệu sản xuất, thi công, logistics, tài chính, dịch vụ, an toàn và phản hồi của khách hàng thành thông tin kiểm chứng.
Bảng: Chỉ số sẵn sàng chính sách đối với sáng kiến của doanh nghiệp
| Mức độ | Trọng tâm đánh giá | Đầu ra tối thiểu | |
| PRI 1 | Nhận diện vấn đề | Mô tả điểm nghẽn, đối tượng chịu tác động, căn cứ thực tiễn ban đầu | |
| PRI 2 | Chứng minh bằng dữ liệu | Dữ liệu vận hành, so sánh, nhận diện sơ bộ lợi ích, chi phí và rủi ro | |
| PRI 3 | Thiết kế phương án | Tối thiểu hai phương án, đánh giá tác động và bản đồ rủi ro | |
| PRI 4 | Sẵn sàng thử nghiệm | Phạm vi, thời hạn, chỉ số, cơ chế báo cáo và điều kiện dừng | |
| PRI 5 | Sẵn sàng nhân rộng | Đánh giá độc lập, đề xuất chuẩn hóa, sửa đổi quy định hoặc dừng mô hình |
Nguồn: Tác giả tổng hợp và phân tích
Ba là, năng lực thiết kế thử nghiệm chính sách gồm: xác định giả thuyết, phạm vi, thời hạn, đối tượng tham gia, chỉ số kết quả, điều kiện dừng và phương án bảo vệ người sử dụng. Thử nghiệm phải nhằm tạo ra tri thức cho chính sách, không phải tạo vùng miễn trừ trách nhiệm.
Bốn là, năng lực quản trị rủi ro về tuân thủ. Sáng kiến mới có thể phát sinh rủi ro pháp lý, tài chính, dữ liệu, an toàn, đạo đức hoặc cạnh tranh. Doanh nghiệp cần có cơ chế nhận diện, phân bổ và kiểm soát trách nhiệm, tránh chuyển rủi ro sang Nhà nước, người dân hoặc nhóm yếu thế.
Năm là, năng lực xây dựng liên minh tri thức. Doanh nghiệp cần kết nối với hiệp hội ngành nghề, viện nghiên cứu, trường đại học, chuyên gia, cộng đồng chịu tác động và cơ quan quản lý. Năng lực này giúp mở rộng dữ liệu, đa dạng góc nhìn và hạn chế sự chi phối của lợi ích riêng trong quá trình xây dựng đề xuất.
4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
4.1. Từ năng lực vận hành đến năng lực thiết kế chính sách
Doanh nghiệp có thể sở hữu năng lực vận hành mạnh như quản lý dự án, kiểm soát tiến độ, xử lý kỹ thuật, tổ chức chuỗi cung ứng, phát triển sản phẩm hoặc mở rộng thị trường. Những năng lực này tạo ra lợi thế cạnh tranh trực tiếp. Tuy nhiên, khi đề xuất thay đổi quy định, doanh nghiệp phải chuyển lợi thế vận hành thành năng lực thiết kế chính sách. Đây là quá trình giúp doanh nghiệp có thể kiểm chứng các nội dung được thực hiện; biến kinh nghiệm riêng thành dữ liệu có giá trị chung; biến giải pháp nội bộ thành phương án có thể được cơ quan nhà nước, chuyên gia và xã hội thẩm định. Điểm nghẽn phổ biến không hẳn nằm ở việc doanh nghiệp thiếu ý tưởng mà ở việc thiếu quy trình chuẩn hóa ý tưởng. Một đề xuất dưới dạng “đề nghị cho phép”, “đề nghị tháo gỡ” hoặc “đề nghị sửa quy định” khó thuyết phục nếu không có dữ liệu nền, phân tích đối tượng chịu tác động, phương án thay thế và cơ chế kiểm soát rủi ro. Cơ quan quản lý phải chịu trách nhiệm đối với tác động lan tỏa của quy định. Vì vậy, một đề xuất muốn trở thành đầu vào chính sách cần được trình bày như một đề án thu nhỏ, gồm câu hỏi nghiên cứu, căn cứ thực tiễn, dữ liệu, phương án, đánh giá tác động và trách nhiệm giải trình.
Để hỗ trợ quá trình này, bài viết đề xuất chỉ số sẵn sàng chính sách – policy readiness index (PRI) – dành cho sáng kiến của doanh nghiệp (xem Bảng). PRI gồm năm mức: nhận diện vấn đề; chứng minh bằng dữ liệu; thiết kế phương án; sẵn sàng thử nghiệm; sẵn sàng nhân rộng. Chỉ số không nhằm hành chính hóa sáng kiến mà tạo ngôn ngữ chung giữa doanh nghiệp, cơ quan quản lý, viện nghiên cứu và hiệp hội. Doanh nghiệp có thể xác định đề xuất đang ở giai đoạn nào; cơ quan quản lý có căn cứ lựa chọn hình thức hỗ trợ, tham vấn hoặc thử nghiệm phù hợp.
PRI không phải bản sao của Thang đo mức độ sẵn sàng công nghệ – Technology Readiness Level (TRL). TRL chủ yếu đánh giá mức độ trưởng thành của giải pháp kỹ thuật trong môi trường thử nghiệm hoặc vận hành (Mankins, 1995). PRI đánh giá mức độ trưởng thành về chính sách của một đề xuất thông qua bằng chứng, phương án lựa chọn, tác động, rủi ro, khả năng thử nghiệm, giám sát và nhân rộng.
4.2. Hồ sơ tác động thể chế và điều kiện để sáng kiến trở thành đầu vào chính sách
Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp có căn cứ thực tiễn nhưng chưa đủ sức thuyết phục về mặt chính sách. Một quy trình tiết kiệm chi phí, mô hình logistics hiệu quả, giải pháp kỹ thuật hoặc cam kết trách nhiệm dài hạn đều cần được trình bày theo cấu trúc mà cơ quan quản lý có thể thẩm định.
Thay cho kiến nghị ngắn, doanh nghiệp nên chuẩn bị Hồ sơ tác động thể chế đối với những đề xuất có khả năng ảnh hưởng đến nhiều chủ thể. Hồ sơ gồm tám thành phần: (1) Mô tả vấn đề chính sách. Cần xác định vướng mắc phát sinh từ thực thi, quy định pháp luật, thiếu tiêu chuẩn, thiếu dữ liệu hay sự xuất hiện của mô hình kinh doanh mới. (2) Cung cấp dữ liệu thực nghiệm. Dữ liệu có thể bao gồm kết quả vận hành, dữ liệu so sánh trong ngành, thông lệ quốc tế và thông tin về các nhóm chịu tác động. (3) Xây dựng các phương án lựa chọn. Hồ sơ cần phân tích phương án giữ nguyên, phương án điều chỉnh, phương án thử nghiệm giới hạn và phương án sửa đổi quy định nếu cần thiết. (4) Đánh giá chi phí và lợi ích. Đánh giá phải xem xét chi phí tuân thủ, chi phí ngân sách, lợi ích xã hội, tác động cạnh tranh và ảnh hưởng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. (5) Lập bản đồ rủi ro thể chế. Rủi ro cần được phân loại thành pháp lý, tài chính, dữ liệu, an toàn, đạo đức, môi trường và nguy cơ tạo đặc quyền. (6) Thiết kế cơ chế giám sát. Hồ sơ phải xác định cơ quan theo dõi, chỉ số đánh giá, nghĩa vụ báo cáo, dữ liệu cần công khai và cách xử lý sai lệch. (7) Xây dựng phương án truyền thông và tham vấn. Các nhóm chịu tác động phải có cơ hội tiếp cận thông tin, góp ý và phản hồi đối với đề xuất. (8) Xác định lộ trình thực hiện. Lộ trình gồm thời điểm bắt đầu, đánh giá giữa kỳ, tổng kết, điều kiện nhân rộng, điều chỉnh hoặc chấm dứt.
Hồ sơ tác động thể chế cần được phân biệt với đánh giá tác động quy định – Regulatory Impact Assessment (RIA). RIA là công cụ của nhà nước để đánh giá phương án trước khi ban hành hoặc sửa đổi chính sách (OECD, 2020). Hồ sơ tác động thể chế là công cụ tiền chính sách do doanh nghiệp chuẩn bị để cung cấp dữ liệu, phương án, rủi ro và cam kết trách nhiệm.Hồ sơ này không thay thế RIA mà góp phần nâng cao chất lượng đầu vào cho quá trình đánh giá của Nhà nước. Cách tiếp cận đặc biệt phù hợp với các lĩnh vực liên quan đến tài sản công, đầu tư công, hạ tầng, dữ liệu đô thị, trí tuệ nhân tạo, logistics, tài chính số và dịch vụ công.
4.3. Hạ tầng tri thức chính sách cho quản trị đô thị đặc biệt
Thành phố Hồ Chí Minh đang phải xử lý nhiều vấn đề phát triển vượt khỏi phạm vi của cơ chế quản trị thông thường, như tài chính đô thị, logistics vùng, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, hạ tầng số, môi trường, chuyển đổi xanh, dịch vụ hiện đại và thích ứng với biến đổi khí hậu. Các lĩnh vực này vận động nhanh, có ranh giới pháp lý phức tạp và nhu cầu thử nghiệm lớn. Vì vậy, Thành phố không thể chỉ dựa vào quy trình soạn thảo văn bản tuyến tính mà cần hình thành hạ tầng tri thức chính sách, trong đó dữ liệu của doanh nghiệp, kết quả nghiên cứu của viện trường, kinh nghiệm quản lý và phản hồi của người dân được tích hợp thành đầu vào thường xuyên.
Hạ tầng này có thể được hình thành từ ba cấu phần. (1) Phòng thí nghiệm chính sách đô thị. Cấu phần này không nhất thiết là một cơ quan hành chính mới, có thể là cơ chế hỗ trợ kỹ thuật, có nhiệm vụ tiếp nhận sáng kiến, chuẩn hóa hồ sơ, kết nối chuyên gia, tổ chức đánh giá tác động, hỗ trợ thiết kế thử nghiệm và tổng kết bài học. (2) Kho dữ liệu và bằng chứng chính sách. Đây là kho đã được phân loại, ẩn danh hoặc tổng hợp từ doanh nghiệp, cơ quan quản lý, viện trường và các dự án đô thị. Việc khai thác kho dữ liệu phải tuân thủ quy định về bảo mật, quyền riêng tư, phân quyền truy cập và trách nhiệm sử dụng. (3) Mạng lưới phản biện độc lập, giúp đề xuất được xem xét từ nhiều góc độ, hạn chế thiên lệch lợi ích và nâng cao chất lượng giải trình. Thành phần có thể gồm chuyên gia, nhà khoa học, hiệp hội nghề nghiệp, tổ chức xã hội và đại diện nhóm chịu tác động.
Thành phố cũng có thể xây dựng “ngân hàng vấn đề chính sách”. Thay vì chờ doanh nghiệp gửi kiến nghị rời rạc, cơ quan quản lý chủ động công bố danh mục vấn đề cần lời giải, như giảm chi phí logistics, quản trị dữ liệu đô thị, phát triển giao thông xanh, nâng cao hiệu quả tài sản công, bảo vệ dữ liệu cá nhân hoặc nâng chất lượng hạ tầng sau bàn giao. Doanh nghiệp, viện, trường và hiệp hội có thể đăng ký tham gia giải quyết các vấn đề thông qua đề án nghiên cứu, mô hình thử nghiệm hoặc bộ tiêu chuẩn đề xuất. Cách làm này biến quá trình xây dựng chính sách thành không gian đổi mới mở nhưng có kiểm soát và trách nhiệm.
4.4. Nhà đầu tư chiến lược và cam kết tạo giá trị công
Trong quản trị đô thị đặc biệt, đánh giá nhà đầu tư chiến lược không chỉ dựa vào vốn, công nghệ, quy mô hoặc kinh nghiệm dự án mà cần dựa vào khả năng tạo ra giá trị công, gồm nâng cao năng suất đô thị, cải thiện dịch vụ, giảm chi phí xã hội, bảo vệ môi trường, tạo việc làm chất lượng, chuyển giao tri thức và để lại năng lực lâu dài cho địa phương.
Bên cạnh hồ sơ tài chính và kỹ thuật, nhà đầu tư chiến lược cần có hồ sơ năng lực thể chế. Hồ sơ này thể hiện lịch sử tuân thủ pháp luật, năng lực quản trị dữ liệu, hệ thống quản trị rủi ro, cơ chế minh bạch, cam kết đào tạo nhân lực, phương án chuyển giao công nghệ và chỉ số đo lường giá trị công. Đối với các dự án về trung tâm tài chính, logistics, dữ liệu, y tế số, đô thị thông minh hoặc hạ tầng xanh, năng lực thể chế là điều kiện cần thiết để hạn chế tình trạng ưu đãi đi trước trách nhiệm. Khi cho phép nhà đầu tư triển khai mô hình mới trong phạm vi thử nghiệm, văn bản thỏa thuận cần xác định mục tiêu công, phạm vi, thời hạn, quyền và nghĩa vụ dữ liệu, chỉ số kết quả, cơ chế giám sát, điều kiện gia hạn, điều kiện dừng và trách nhiệm xử lý thiệt hại. Cơ chế này giúp tránh hai khuynh hướng: quá thận trọng khiến sáng kiến không có cơ hội thử nghiệm; hoặc mở rộng ngoại lệ nhưng thiếu kiểm soát, làm rủi ro bị chuyển sang Nhà nước và người dân.
4.5. Hàm ý chính sách đối với Thành phố Hồ Chí Minh
Thứ nhất, chuẩn hóa đầu vào chính sách từ doanh nghiệp
Thành phố có thể xây dựng mẫu hồ sơ đề xuất chính sách tham khảo gồm mô tả vấn đề, dữ liệu, cơ sở pháp lý, phương án lựa chọn, đánh giá tác động, bản đồ rủi ro, cơ chế giám sát, tham vấn và lộ trình thử nghiệm. Mẫu hồ sơ là công cụ hỗ trợ doanh nghiệp trình bày sáng kiến theo cấu trúc có thể thẩm định. Với các đề xuất lớn liên quan đến dữ liệu đô thị, hạ tầng công, dịch vụ công, sandbox hoặc nhà đầu tư chiến lược, Thành phố có thể thí điểm sử dụng PRI để phân loại mức độ sẵn sàng.
Thứ hai, xây dựng hạ tầng dữ liệu, thử nghiệm và hậu kiểm
Kho dữ liệu và bằng chứng chính sách cần được vận hành theo nguyên tắc bảo mật, ẩn danh, phân quyền truy cập và kiểm toán. Doanh nghiệp cung cấp dữ liệu đã được xử lý; cơ quan quản lý cung cấp dữ liệu hành chính phù hợp; viện, trường tham gia phân tích và đánh giá tác động. Mỗi thử nghiệm cần xác định rõ mục tiêu, phạm vi, thời hạn, đối tượng, quyền dữ liệu, nghĩa vụ báo cáo, chỉ số đánh giá, phương án bảo vệ người sử dụng, điều kiện dừng và trách nhiệm xử lý hậu quả. Sau thử nghiệm cần có báo cáo tổng kết phù hợp với yêu cầu công khai, tạo thành bộ nhớ thể chế về kết quả, thất bại, dữ liệu còn thiếu, rủi ro phát sinh và nội dung cần điều chỉnh.
Thứ ba, bổ sung tiêu chí năng lực thể chế và giá trị công khi lựa chọn nhà đầu tư chiến lược
Nhà đầu tư cần chứng minh khả năng quản trị rủi ro, tuân thủ pháp luật, bảo vệ dữ liệu, minh bạch thông tin, chuyển giao tri thức và tạo giá trị công. Ưu đãi đặc thù phải gắn với chỉ số kết quả, cơ chế hậu kiểm và trách nhiệm xử lý nếu cam kết không được thực hiện. Cách tiếp cận này hạn chế tình trạng ưu đãi đi trước trách nhiệm và khuyến khích doanh nghiệp đóng góp năng lực dài hạn cho Thành phố.
Thứ tư, xây dựng bản đồ chuyển đổi cho các ngành ưu tiên. Các lĩnh vực như logistics, tài chính, y tế, giáo dục, công nghiệp văn hóa, dữ liệu, hạ tầng số và đô thị xanh, cần có bản đồ chuyển đổi riêng, xác định mục tiêu, điểm nghẽn, dự án thử nghiệm, dữ liệu cần thu thập, tiêu chuẩn cần xây dựng và chủ thể chịu trách nhiệm. Bản đồ chuyển đổi là cầu nối giữa chiến lược và hành động, giúp Thành phố chủ động đặt hàng vấn đề thay vì chỉ tiếp nhận kiến nghị rời rạc.
Thứ năm, phát triển năng lực R&D chính sách và bảo đảm minh bạch. Các tập đoàn, doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân lớn và doanh nghiệp tham gia dự án chiến lược có thể thành lập bộ phận hoặc nhóm chức năng về chính sách công, với nhân sự am hiểu pháp luật, kinh tế công, dữ liệu, tài chính, đánh giá tác động và quản trị rủi ro. Doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể tiếp cận năng lực này thông qua hiệp hội ngành nghề, trung tâm hỗ trợ doanh nghiệp hoặc mạng lưới chuyên gia. Mọi đề xuất phải phân định rõ lợi ích của doanh nghiệp, lợi ích của ngành và lợi ích công. Các cuộc tham vấn liên quan đến ưu đãi, thử nghiệm hoặc sửa đổi quy định cần có thông tin về chủ thể tham gia, nội dung đề xuất, ý kiến phản biện và kết quả tiếp thu. Minh bạch là điều kiện để R&D chính sách không bị đồng nhất với vận động lợi ích cục bộ và để sự tham gia của doanh nghiệp tạo ra giá trị cho quá trình quản trị.
5. Kết luận
Năng lực thể chế của doanh nghiệp không chỉ thể hiện ở việc tuân thủ pháp luật mà còn ở khả năng nhận diện vấn đề, cung cấp bằng chứng, đánh giá tác động và tham gia có trách nhiệm vào quá trình hoàn thiện chính sách. R&D chính sách là khung phân tích giúp chuyển kinh nghiệm vận hành của doanh nghiệp thành đề xuất có thể thẩm định, thử nghiệm và sử dụng làm căn cứ điều chỉnh chính sách. Đối với Thành phố Hồ Chí Minh, việc chuẩn hóa đầu vào chính sách, xây dựng hạ tầng dữ liệu, tổ chức thử nghiệm có kiểm soát và bảo đảm minh bạch có thể góp phần nâng cao năng lực kiến tạo thể chế. Sự phối hợp có trách nhiệm giữa chính quyền, doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học, hiệp hội và cộng đồng là điều kiện để quá trình xây dựng chính sách dựa nhiều hơn vào dữ liệu, bằng chứng và giá trị công./.
Ngày nhận bài: 21/5/2026; Ngày thẩm định: 25/5/2026; Ngày duyệt đăng: 25/6/2026
Email liên hệ: [email protected]
————————————————————
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Cherif, R. và Hasanov, F. (2025). Industrial policy, Asian miracle style. Journal of Economic Perspectives, 39(4), 101-126. https://doi.org/10.1257/jep.20251448.
Cohen, W. M. và Levinthal, D. A. (1990). Absorptive capacity: A new perspective on learning and innovation. Administrative Science Quarterly, 35(1), 128-152. https://doi.org/10.2307/2393553.
Herzberg, B. và Wright, A. (2006). The public-private dialogue handbook: A toolkit for business environment reformers. World Bank, DFID và OECD.
Mankins, J. C. (1995). Technology readiness levels: A white paper. Advanced Concepts Office, Office of Space Access and Technology, NASA.
Ministry of Economy, Trade and Industry Japan (2024). Mobility digital transformation strategy formulated.
Ministry of Trade and Industry Singapore (2025). Industry partnerships: Future Economy Advisory Panel and Industry Transformation Maps.
Monetary Authority of Singapore (2016). MAS issues regulatory sandbox guidelines for FinTech experiments.
Monetary Authority of Singapore (2018). FinTech regulatory sandbox guidelines.
North, D. C. (1990). Institutions, institutional change and economic performance. Cambridge University Press.
OECD (2020). Regulatory impact assessment: OECD best practice principles for regulatory policy. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/7a9638cb-en.
(Tạp chí Khoa học chính trị số 05/2026)
