ThS. NGUYỄN THỊ HOA NÂU
Ban Tuyên giáo và Dân vận Tỉnh ủy An Giang
Tóm tắt: Ngôn ngữ là phương tiện lưu giữ và trao truyền bản sắc, ký ức lịch sử, tri thức dân gian và các giá trị văn hóa của cộng đồng. Đối với người Khmer ở An Giang, chùa Phật giáo Nam tông Khmer và đội ngũ sư sãi giữ vai trò đặc biệt trong bảo tồn tiếng nói, chữ viết Khmer. Trên cơ sở tiếp cận liên ngành giữa tôn giáo học, ngôn ngữ học và văn hóa học, kết hợp phân tích tài liệu, khảo sát xã hội học, khảo sát thực địa và phỏng vấn sâu, nghiên cứu làm rõ vai trò của sư sãi trong tổ chức lớp dạy chữ Khmer, lưu giữ kinh sách và di sản văn tự, duy trì môi trường sử dụng ngôn ngữ trong nghi lễ, lễ hội và sinh hoạt cộng đồng. Kết quả cho thấy các hoạt động này góp phần gắn kết giáo dục ngôn ngữ với truyền dạy giáo lý, đạo đức và văn hóa truyền thống. Tuy nhiên, việc bảo tồn còn gặp khó khăn do môi trường sử dụng tiếng Khmer thu hẹp, lớp học thiếu tính ổn định, nguồn nhân lực kế cận hạn chế và di sản văn tự có nguy cơ mai một.
Từ khóa: An Giang; bảo tồn ngôn ngữ; Phật giáo Nam tông Khmer; sư sãi
THE ROLE OF KHMER THERAVADA BUDDHIST MONKS IN PRESERVING THE KHMER LANGUAGE IN AN GIANG
Abstract: Language serves as a vital means of preserving and transmitting a community’s cultural identity, historical memory, indigenous knowledge, and traditional values. Among the Khmer community in An Giang, Theravada Buddhist pagodas and monks play a particularly important role in safeguarding the Khmer language and script. Adopting an interdisciplinary approach encompassing religious studies, linguistics, and cultural studies, this study combines document analysis, a sociological survey, fieldwork, and in-depth interviews to examine the monks’ contributions to Khmer language preservation. The findings indicate that they play a central role in organizing Khmer literacy classes, preserving Buddhist texts and written heritage, and sustaining the use of Khmer in rituals, festivals, and community activities. These practices integrate language education with the transmission of Buddhist teachings, ethical values, and cultural traditions. Nevertheless, preservation efforts face several challenges, including the declining use of Khmer, the limited sustainability of pagoda-based classes, a shortage of qualified successors, and the deterioration of traditional manuscripts.
Keywords: An Giang; Khmer language preservation; Khmer Theravada Buddhism; Buddhist monks
1. Đặt vấn đề
Ngôn ngữ là thành tố cốt lõi cấu thành bản sắc văn hóa của mỗi cộng đồng tộc người. Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc (UNESCO) xác định ngôn ngữ là phương tiện chuyển tải di sản văn hóa phi vật thể, đặc biệt là các truyền thống và biểu đạt truyền miệng, đồng thời góp phần lưu giữ ký ức lịch sử, tri thức và thế giới quan của các cộng đồng (UNESCO, 2003). Đối với đồng bào Khmer Nam Bộ, tiếng nói và chữ viết gắn chặt với đời sống văn hóa, tín ngưỡng, tôn giáo, văn học dân gian và các thực hành truyền thống. Tuy nhiên, trong bối cảnh đô thị hóa, hội nhập và sự phổ biến của tiếng Việt cùng các ngoại ngữ khác, việc sử dụng tiếng Khmer, đặc biệt là khả năng đọc, viết của thế hệ trẻ, đang đứng trước nhiều thách thức.
Trong đời sống của cộng đồng Khmer, chùa Phật giáo Nam tông không chỉ là không gian sinh hoạt tôn giáo mà còn là một thiết chế văn hóa – xã hội đặc thù, nơi lưu giữ, truyền dạy tri thức và duy trì các giá trị truyền thống. Gắn với thiết chế đó, đội ngũ sư sãi giữ vai trò quan trọng trong truyền dạy tiếng nói, chữ viết Khmer thông qua các lớp học được tổ chức tại chùa, các hoạt động nghi lễ và sinh hoạt văn hóa cộng đồng. Phật giáo Nam tông Khmer và vai trò của đội ngũ sư sãi trong đời sống xã hội đã được một số học giả quan tâm nghiên cứu. Tiêu biểu là Trần Hồng Liên (1996) với công trình Phật giáo Nam Bộ từ thế kỷ XVII đến năm 1975; Nguyễn Mạnh Cường (2008) với Phật giáo Khmer Nam Bộ – những vấn đề nhìn lại; Lý Hùng (2020) với luận án Vai trò của tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer trong đời sống xã hội của người Khmer ở Tây Nam Bộ hiện nay; Hoàng Minh Đô và Nguyễn Phú Lợi (2022) với công trình nghiên cứu về Phật giáo Nam tông Khmer vùng Tây Nam Bộ và chính sách của Đảng, Nhà nước Việt Nam.
Các công trình trên đã làm rõ nhiều phương diện về lịch sử, tổ chức, giáo lý và vai trò xã hội của Phật giáo Nam tông Khmer. Tuy nhiên, phần lớn mới tiếp cận trên bình diện khái quát hoặc trong phạm vi vùng Tây Nam Bộ; chưa có nhiều nghiên cứu đi sâu vào vai trò của sư sãi trong bảo tồn tiếng nói, chữ viết Khmer tại An Giang sau khi thực hiện sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh. Trên cơ sở đó, bài viết phân tích vai trò của sư sãi Phật giáo Nam tông Khmer trong bảo tồn tiếng nói, chữ viết Khmer ở An Giang; nhận diện những vấn đề đặt ra và đề xuất một số giải pháp nhằm phát huy vai trò của đội ngũ sư sãi trong bối cảnh hiện nay.
2. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết tiếp cận theo hướng liên ngành giữa tôn giáo học, ngôn ngữ học và văn hóa học. Các phương pháp chủ yếu được sử dụng gồm phân tích, tổng hợp tài liệu; khảo sát xã hội học bằng bảng hỏi; khảo sát thực địa và phỏng vấn sâu một số chức sắc, tu sĩ tại các chùa Phật giáo Nam tông Khmer.
Dữ liệu định lượng được khai thác từ cuộc khảo sát xã hội học do tác giả thực hiện năm 2025 với 300 phiếu hợp lệ tại địa bàn tỉnh Kiên Giang trước khi sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh. Dữ liệu định tính được thu thập thông qua khảo sát thực địa, quan sát hoạt động giáo dục tại chùa và phỏng vấn sâu một số sư sãi.
Do phần lớn dữ liệu thực địa được thu thập trước thời điểm sắp xếp đơn vị hành chính, kết quả khảo sát phản ánh chủ yếu thực trạng tại khu vực Kiên Giang trước đây, nay là một bộ phận của tỉnh An Giang. Đối với những nội dung có số liệu cập nhật sau sắp xếp, bài viết sử dụng số liệu tổng hợp của tỉnh An Giang hiện nay. Sự khác biệt về phạm vi địa bàn và thời điểm thống kê được lưu ý khi phân tích và so sánh số liệu.
3. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
3.1. Bối cảnh văn hóa, tôn giáo của đồng bào Khmer ở An Giang
Sau khi thực hiện sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh, An Giang trở thành một trong những địa bàn có đông đồng bào Khmer sinh sống, với khoảng 399.002 người, chiếm hơn 8% dân số toàn tỉnh (Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước tỉnh An Giang, 2026). Cộng đồng người Khmer cư trú đan xen với người Kinh, Hoa, Chăm trên địa bàn rộng lớn, tập trung nhiều tại khu vực nông thôn, biên giới và những địa bàn có lịch sử cư trú lâu đời. Vị trí tiếp giáp với Campuchia cùng quá trình giao lưu văn hóa xuyên biên giới đã tạo nên những đặc điểm vừa thống nhất với không gian văn hóa Khmer Nam Bộ, vừa mang sắc thái địa phương riêng trong đời sống văn hóa, tôn giáo của cộng đồng Khmer tại An Giang.
Trong đời sống cộng đồng Khmer, Phật giáo Nam tông giữ vị trí trung tâm, là một thiết chế văn hóa – tôn giáo có ảnh hưởng sâu rộng. Toàn tỉnh có 142 ngôi chùa Phật giáo Nam tông, gồm 122 chùa thuộc hệ Mahanikaya, 19 chùa thuộc hệ Dhammayutika và 01 chùa Nam tông Kinh; ngoài ra, có 01 điểm sinh hoạt tôn giáo tập trung thuộc Tông Kim Biên (Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước tỉnh An Giang, 2026).
Gắn với các cơ sở tôn giáo này là 1.903 vị sư sãi, gồm 839 tỳ khưu và 1.064 sa di, trong đó có 12 hòa thượng và 20 thượng tọa. Ngày 31/12/2025, Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước tỉnh Kiên Giang được đổi tên thành Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước tỉnh An Giang, đồng thời kiện toàn tổ chức với 81 thành viên Ban Chấp hành, phù hợp với quy mô địa bàn mới (Ủy ban nhân dân tỉnh An Giang, 2025).
Những số liệu trên cho thấy Phật giáo Nam tông không chỉ là một bộ phận cấu thành đời sống tinh thần mà còn là một thiết chế xã hội có tổ chức chặt chẽ, giữ vai trò quan trọng trong đời sống văn hóa của đồng bào Khmer. Chùa không chỉ là nơi thực hành nghi lễ tôn giáo mà còn là không gian bảo lưu ký ức cộng đồng, các chuẩn mực văn hóa và nhiều hình thức sinh hoạt truyền thống.
Bản sắc văn hóa Khmer tại An Giang được thể hiện qua hệ thống lễ hội truyền thống, như Chôl Chnăm Thmây, Sene Đôn Ta, Ok Om Bok, lễ dâng y Kathina; các loại hình nghệ thuật dân gian như nhạc ngũ âm, múa truyền thống, đua ghe Ngo; cùng hệ thống văn học và tri thức dân gian gắn với đời sống cộng đồng. Trong đó, tiếng nói và chữ viết Khmer vừa là phương tiện giao tiếp, vừa là công cụ lưu giữ, truyền tải tri thức văn hóa, tôn giáo giữa các thế hệ.
Tuy nhiên, quá trình hiện đại hóa, di cư lao động, mở rộng giao lưu xã hội và sự phổ biến của tiếng Việt trong giáo dục, hành chính và truyền thông đang tạo ra những biến đổi đáng kể đối với việc sử dụng tiếng Khmer. Ở một bộ phận giới trẻ, khả năng đọc, viết chữ Khmer có dấu hiệu suy giảm; việc bảo tồn, số hóa và truyền thừa các tư liệu chữ viết truyền thống còn hạn chế. Những chuyển biến này đặt ra yêu cầu phải nhận diện và phát huy các nguồn lực văn hóa nội tại của cộng đồng, trong đó có vai trò của đội ngũ sư sãi, để bảo tồn tiếng nói, chữ viết Khmer trong bối cảnh mới.
3.2. Vai trò của sư sãi Phật giáo Nam tông Khmer trong bảo tồn tiếng nói, chữ viết Khmer
Trong đời sống văn hóa – tôn giáo của người Khmer ở An Giang, sư sãi Phật giáo Nam tông không chỉ hướng dẫn hoạt động tôn giáo và thực hiện nghi lễ mà còn đảm nhận vai trò giáo dục, trực tiếp truyền dạy tiếng nói, chữ viết Khmer. Đây là truyền thống lâu đời, xuất phát từ quan niệm người biết chữ có trách nhiệm truyền dạy cho thế hệ sau. Theo đó, chùa được coi là “trường học của phum, sóc”, còn sư sãi là những người thầy của cộng đồng.
Qua nhiều thế hệ, mối quan hệ giữa chùa, sư sãi và hoạt động giáo dục đã góp phần duy trì khả năng nghe, nói, đọc và viết tiếng Khmer trong cộng đồng. Đối với nhiều gia đình Khmer, việc đưa con em đến chùa học chữ không chỉ nhằm trang bị kỹ năng ngôn ngữ mà còn giúp thế hệ trẻ tiếp cận giáo lý Phật giáo, phong tục, lễ nghi và các chuẩn mực đạo đức truyền thống.
Hiện nay, nhiều chùa Phật giáo Nam tông Khmer tại An Giang tiếp tục duy trì hoạt động giáo dục cộng đồng. Nội dung giảng dạy chủ yếu gồm chữ Khmer, tiếng Pali, Kinh, Luật, Luận; một số loại hình văn hóa truyền thống như nhạc ngũ âm, múa Robam và tổ chức không gian đọc sách phục vụ cộng đồng.
Theo số liệu trong nhiệm kỳ VII, giai đoạn 2019 – 2024, của Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước tỉnh Kiên Giang trước đây, toàn hệ thống đã tổ chức 629 lớp dạy chữ Khmer trong dịp hè, thu hút 12.619 học sinh; tổ chức 37 lớp Pali và Kinh, Luật, Luận với 523 học viên. Quy mô hoạt động có sự biến động theo từng giai đoạn. Năm 2022, số lớp học hè giảm còn 55 lớp với hơn 1.500 học sinh. Đến năm 2023, hoạt động dạy chữ Khmer từng bước được khôi phục, với khoảng 3.000 học sinh tham gia (Ban Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam tỉnh Kiên Giang, 2022; Hội Đoàn kết Sư sãi yêu nước tỉnh Kiên Giang, 2024).
Sau khi sắp xếp đơn vị hành chính, số liệu tổng hợp trên phạm vi tỉnh An Giang mới cho thấy, năm 2025 có 822 lớp dạy chữ Khmer trong dịp hè với 7.714 học sinh tham gia (Hội Đoàn kết Sư sãi yêu nước tỉnh An Giang, 2026). Do có sự khác nhau về phạm vi địa bàn và thời gian thống kê, số liệu năm 2025 không được sử dụng để so sánh trực tiếp với số liệu lũy kế của giai đoạn 2019 – 2024, nhưng cho thấy nhu cầu học chữ Khmer và khả năng huy động nguồn lực giáo dục cộng đồng vẫn ở mức đáng kể.
Kết quả khảo sát xã hội học của tác giả năm 2025 với 300 phiếu hợp lệ tại Kiên Giang trước đây cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các hệ phái Phật giáo về chức năng giáo dục cộng đồng (xem Bảng). Tỉ lệ cơ sở có tổ chức hoạt động giáo dục ở hệ Nam tông là 90,8%, trong khi tỉ lệ này ở hệ phái Khất sĩ là 7,8% và Bắc tông là 3,3%. Kết quả này phản ánh đặc trưng tổ chức và truyền thống tu học của từng hệ phái, cho thấy Phật giáo Nam tông Khmer nổi bật như một thiết chế giáo dục cộng đồng. Sư sãi không chỉ truyền dạy ngôn ngữ mà còn trực tiếp lưu giữ, bảo tồn di sản chữ viết Khmer thông qua hệ thống kinh sách lá buông, còn được gọi là satra. Những bộ kinh này chứa đựng giáo lý Phật giáo, triết lý nhân sinh và nhiều tri thức truyền thống, được chép thủ công bằng chữ Pali – Khmer trên lá buông, lá cọ hoặc lá thốt nốt.
Hiện nay, số lượng kinh lá buông còn được lưu giữ và số người nắm vững kỹ thuật chế tác, chép kinh đã giảm đáng kể. Tuy nhiên, hoạt động gìn giữ, phục hồi loại hình di sản này vẫn gắn chủ yếu với các chùa và vai trò của các vị trụ trì, hòa thượng, thượng tọa có uy tín. Việc kiểm kê, bảo quản, số hóa và truyền dạy kỹ thuật viết kinh lá buông là một bộ phận quan trọng của công tác bảo tồn chữ viết Khmer ở An Giang.
Bên cạnh hoạt động giáo dục trong lớp học, sư sãi còn góp phần duy trì môi trường thực hành tiếng Khmer thông qua các nghi lễ và lễ hội cộng đồng như Chôl Chnăm Thmây, Sene Đôn Ta, Ok Om Bok và lễ dâng y Kathina. Trong những dịp này, các bài thuyết pháp, kinh tụng, lời chúc, bài hát và nghi thức được thực hiện chủ yếu bằng tiếng Khmer, tạo điều kiện để ngôn ngữ được sử dụng trong môi trường giao tiếp thực tế.
Nhờ đó, việc học tiếng Khmer không chỉ diễn ra trong lớp học mà còn được gắn với đời sống cộng đồng, góp phần duy trì khả năng sử dụng ngôn ngữ của thế hệ trẻ. Các hoạt động này giúp người học hiểu được ý nghĩa văn hóa, tôn giáo của từ ngữ, nghi lễ và những hình thức biểu đạt bằng tiếng Khmer.
Sư sãi không chỉ dạy ngôn ngữ mà còn truyền dạy các giá trị đạo đức, bồi dưỡng tinh thần hiếu thảo, hướng dẫn lễ nghi và cách ứng xử gắn với văn hóa Khmer. Một vị trụ trì chùa cho biết: “Sư sãi không chỉ dạy chữ, mà còn lồng ghép giáo dục đạo đức, nhân cách, cách ứng xử và phong tục tập quán dân tộc” (PVS01, 2024). Đây là sự kết hợp giữa giáo dục ngôn ngữ với giáo dục đạo đức và văn hóa, giúp việc học chữ Khmer không tách rời đời sống tinh thần của cộng đồng. Vì vậy, vai trò người thầy của sư sãi vượt ra ngoài phạm vi truyền dạy ngôn ngữ, trở thành cầu nối giữa các thế hệ và giữa truyền thống với đời sống đương đại.
Trong điều kiện hệ thống giáo dục chính quy chưa bao quát đầy đủ nhu cầu học chữ Khmer của cộng đồng, sư sãi Phật giáo Nam tông Khmer tại An Giang là lực lượng nòng cốt trong bảo tồn tiếng nói, chữ viết Khmer, góp phần quan trọng vào việc gìn giữ bản sắc văn hóa và tăng cường sự gắn kết trong cộng đồng.
3.3. Những vấn đề đặt ra đối với việc phát huy vai trò của sư sãi trong bảo tồn tiếng nói, chữ viết Khmer
Thứ nhất, môi trường sử dụng tiếng Khmer trong đời sống xã hội có xu hướng thu hẹp
Mặc dù đội ngũ sư sãi Phật giáo Nam tông Khmer giữ vai trò quan trọng trong duy trì và truyền dạy tiếng nói, chữ viết Khmer, nhưng công tác này đang đối mặt với nhiều khó khăn do những biến đổi của môi trường ngôn ngữ. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế – xã hội, tiếng Việt giữ vai trò chủ yếu trong hệ thống giáo dục chính quy, hoạt động hành chính, giao tiếp xã hội và truyền thông đại chúng. Điều này làm cho một bộ phận phụ huynh và thanh thiếu niên Khmer chưa thực sự ưu tiên việc học và sử dụng tiếng mẹ đẻ. Ở nhiều địa bàn, tiếng Khmer vẫn được sử dụng trong giao tiếp gia đình và sinh hoạt cộng đồng, nhưng khả năng đọc, viết có xu hướng suy giảm, nhất là trong lớp trẻ. Một tu sĩ cho biết: “Hiện nay, số lượng người đi tu và học chữ ở chùa cũng ít dần, một phần do chính sách kế hoạch hóa gia đình và do giới trẻ bận học tập, ít còn mặn mà với sinh hoạt tại chùa” (PVS02, 2024). Khi khả năng đọc, viết suy giảm thì tiếng Khmer có nguy cơ bị thu hẹp chức năng, chủ yếu chỉ còn được sử dụng trong một số phạm vi giao tiếp gia đình hoặc nghi lễ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận kinh sách, văn học, lịch sử và các tri thức truyền thống của cộng đồng.
Thứ hai, tính bền vững của mô hình truyền dạy tiếng Khmer tại chùa còn hạn chế
Các lớp học tiếng Khmer tại chùa là kênh quan trọng để bảo tồn và truyền dạy ngôn ngữ trong cộng đồng. Tuy nhiên, phần lớn lớp học được tổ chức vào dịp hè, với thời gian tương đối ngắn; việc duy trì hoạt động học tập trong năm chưa đồng bộ. Do thời lượng học hạn chế, nhiều học sinh chỉ tiếp cận chữ Khmer ở trình độ cơ bản và khó duy trì kỹ năng đọc, viết trong thời gian dài. Sau khi kết thúc khóa học, nếu không có môi trường thực hành thường xuyên, kiến thức và kỹ năng của người học có thể bị mai một. Quy mô các lớp học cũng biến động theo từng năm và phụ thuộc nhiều vào điều kiện của từng chùa, nguồn kinh phí hỗ trợ, đội ngũ người dạy, số lượng học sinh tham gia và sự quan tâm của phụ huynh. Khi xảy ra dịch bệnh, thiên tai hoặc những biến động xã hội khác, hoạt động dạy học tại chùa dễ bị gián đoạn.
Thứ ba, việc xây dựng đội ngũ kế cận tham gia bảo tồn tiếng nói, chữ viết Khmer còn gặp khó khăn
Nguồn nhân lực trực tiếp tham gia giảng dạy và bảo tồn tiếng Khmer hiện nay chủ yếu là đội ngũ sư sãi. Tuy nhiên, không phải tất cả sư sãi đều được đào tạo bài bản về nghiệp vụ sư phạm hoặc phương pháp giảng dạy ngôn ngữ. Phần lớn hoạt động giảng dạy vẫn dựa trên kinh nghiệm thực hành, tinh thần trách nhiệm và sự tự nguyện. Trong khi đó, số lượng thanh niên vào chùa tu học có xu hướng giảm, thời gian tu học của một bộ phận thanh niên tương đối ngắn. Điều này ảnh hưởng đến quá trình đào tạo đội ngũ sư sãi trẻ vừa am hiểu Phật học, văn hóa Khmer, vừa có khả năng đọc, viết và truyền dạy tiếng Khmer. Cơ chế hỗ trợ người trực tiếp giảng dạy còn hạn chế. Tại tỉnh Kiên Giang trước khi sắp xếp đơn vị hành chính, mức hỗ trợ người dạy chữ Khmer tại cơ sở tôn giáo vào dịp hè là 30.000 đồng/tiết theo quy định của Hội đồng nhân dân tỉnh (Hội đồng nhân dân tỉnh Kiên Giang, 2024). Mức hỗ trợ này chưa thực sự tạo được động lực lâu dài cho người dạy.
Thứ tư, di sản văn tự Khmer và tri thức truyền thống đứng trước nguy cơ mai một
Bên cạnh ngôn ngữ giao tiếp, hệ thống văn tự Khmer cũng đang đứng trước nhiều thách thức. Các bộ kinh lá buông, tư liệu chữ Khmer cổ và nhiều tài liệu hiện vật đang xuống cấp do tác động của thời gian, khí hậu, côn trùng và điều kiện bảo quản chưa phù hợp. Việc kiểm kê, phân loại và lập hồ sơ khoa học đối với kinh sách tại một số chùa chưa được thực hiện thường xuyên. Số người nắm giữ kỹ thuật lựa chọn, xử lý lá, chế tác, khắc chữ, sao chép và phục dựng kinh lá buông ngày càng ít. Nếu không có kế hoạch truyền dạy và xây dựng đội ngũ kế cận, một bộ phận tri thức và kỹ năng truyền thống có nguy cơ bị thất truyền. Việc số hóa tư liệu cũng gặp khó khăn do thiếu thiết bị, nhân lực chuyên môn, phông chữ Khmer tương thích và quy trình thống nhất. Những vấn đề này đòi hỏi phải có giải pháp bảo tồn kịp thời, khoa học và phù hợp với đặc điểm của từng loại hình tư liệu.
3.4. Một số gợi ý nhằm phát huy vai trò của sư sãi trong bảo tồn tiếng nói, chữ viết Khmer
Một là, nâng cao nhận thức về vai trò của tiếng nói, chữ viết Khmer và đội ngũ sư sãi
Cần nâng cao nhận thức của cán bộ, đảng viên, nhân dân và đồng bào Khmer về vai trò của tiếng nói, chữ viết Khmer trong bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc, đồng thời làm rõ vai trò của sư sãi Phật giáo Nam tông Khmer trong quá trình này. Bảo tồn ngôn ngữ không chỉ nhằm duy trì một phương tiện giao tiếp mà còn góp phần gìn giữ ký ức lịch sử, tri thức văn hóa, giáo lý, văn học, phong tục và bản sắc cộng đồng Khmer. Nhận thức đầy đủ về ý nghĩa đó là cơ sở để tăng cường sự phối hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức tôn giáo, cơ sở giáo dục, gia đình và cộng đồng. Công tác tuyên truyền cần được thực hiện bằng cả tiếng Việt và tiếng Khmer, thông qua các hình thức phù hợp như sinh hoạt cộng đồng, hoạt động tại chùa, phương tiện truyền thông, mạng xã hội và các lễ hội truyền thống. Nội dung tuyên truyền cần hướng tới thế hệ trẻ, giúp thanh thiếu niên nhận thức việc học tiếng Khmer là quyền lợi, trách nhiệm và niềm tự hào văn hóa.
Hai là, củng cố mô hình giáo dục tiếng Khmer tại chùa theo hướng ổn định và hấp dẫn
Việc duy trì các lớp học trong dịp hè là cần thiết, nhưng về lâu dài cần đa dạng hóa thời gian và hình thức tổ chức. Bên cạnh lớp học hè, có thể tổ chức lớp cuối tuần, câu lạc bộ ngôn ngữ, nhóm đọc sách, lớp trực tuyến hoặc mô hình học tập cộng đồng phù hợp với điều kiện của từng địa phương. Chương trình giảng dạy cần được xây dựng theo các trình độ từ cơ bản đến nâng cao, bảo đảm sự liên thông và phù hợp với độ tuổi, năng lực của người học. Nội dung cần kết hợp rèn luyện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết và sử dụng tiếng Khmer trong những tình huống giao tiếp thực tế. Phương pháp truyền dạy cần được đổi mới theo hướng gắn việc học chữ Khmer với nhạc ngũ âm, múa truyền thống, kể chuyện dân gian, sinh hoạt lễ hội, tìm hiểu kinh sách và trải nghiệm văn hóa cộng đồng. Cách tiếp cận này vừa nâng cao hứng thú học tập vừa tạo môi trường để người học được sử dụng ngôn ngữ Khmer trong đời sống. Từng bước xây dựng bộ tài liệu dạy và học thống nhất, phù hợp với đặc điểm ngôn ngữ Khmer Nam Bộ; cung cấp sách, thiết bị và không gian học tập cần thiết cho các lớp học tại chùa.
Ba là, xây dựng đội ngũ kế cận có năng lực ngôn ngữ và nghiệp vụ sư phạm
Việc đào tạo sư sãi trẻ không nên chỉ tập trung vào Phật học mà cần mở rộng sang kiến thức văn hóa, ngôn ngữ Khmer, công nghệ thông tin và kỹ năng sư phạm. Các cơ quan chuyên môn phối hợp với Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước, Giáo hội Phật giáo Việt Nam và các cơ sở đào tạo để tổ chức lớp bồi dưỡng phương pháp giảng dạy, xây dựng bài giảng và đánh giá kết quả học tập. Bên cạnh đội ngũ sư sãi, cần khuyến khích giáo viên, trí thức, sinh viên và những người thông thạo chữ Khmer tham gia hỗ trợ giảng dạy. Việc huy động nguồn lực này vừa giảm áp lực cho các chùa vừa mở rộng lực lượng kế cận trong cộng đồng. Cần nghiên cứu cơ chế hỗ trợ phù hợp đối với người trực tiếp giảng dạy, biên soạn tài liệu và người tham gia bảo tồn kinh sách. Chính sách hỗ trợ cần tính đến thời gian chuẩn bị bài, công sức giảng dạy, điều kiện đi lại và đặc thù của hoạt động giáo dục tại cơ sở tôn giáo. Cùng với hỗ trợ vật chất, cần có hình thức tôn vinh, khen thưởng những sư sãi, giáo viên và cá nhân có đóng góp tích cực cho hoạt động truyền dạy chữ Khmer và bảo tồn di sản văn tự.
Bốn là, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong bảo tồn tiếng nói, chữ viết Khmer
Trong bối cảnh giới trẻ ngày càng gắn với môi trường số, cần đẩy mạnh số hóa kinh sách, tài liệu chữ Khmer và các nguồn tư liệu văn hóa đang được lưu giữ tại chùa. Quá trình số hóa cần gắn với hoạt động kiểm kê, phân loại, mô tả và xây dựng cơ sở dữ liệu khoa học. Cần phát triển học liệu điện tử, sách nói, video giảng dạy, bộ gõ, phông chữ, từ điển và ứng dụng học tiếng Khmer phù hợp với người sử dụng thiết bị di động. Các sản phẩm số cần bảo đảm tính chính xác về ngôn ngữ, phù hợp với văn hóa và có sự tham gia thẩm định của sư sãi, nhà nghiên cứu và người am hiểu tiếng Khmer. Có thể xây dựng các kênh truyền thông số bằng tiếng Khmer để phổ biến kiến thức, giới thiệu văn hóa, hướng dẫn học chữ và kết nối người học. Nội dung cần được trình bày sinh động, ngắn gọn và phù hợp với thói quen tiếp nhận thông tin của thế hệ trẻ. Việc ứng dụng công nghệ không thay thế vai trò truyền dạy trực tiếp của sư sãi mà giúp mở rộng phạm vi tiếp cận, bổ trợ cho lớp học tại chùa và tạo điều kiện để người học ôn tập thường xuyên.
Năm là, phát huy vai trò của gia đình và cộng đồng trong duy trì môi trường sử dụng tiếng Khmer
Gia đình và cộng đồng là những chủ thể trung tâm trong việc duy trì môi trường thực hành tiếng mẹ đẻ. Hiệu quả bảo tồn sẽ bị hạn chế nếu tiếng Khmer chỉ được sử dụng trong lớp học hoặc trong một số nghi lễ tôn giáo. Các gia đình Khmer cần khuyến khích con em sử dụng tiếng Khmer trong giao tiếp hằng ngày, đọc sách, nghe kể chuyện và tham gia các hoạt động văn hóa truyền thống. Người cao tuổi và những người thông thạo tiếng Khmer có thể tham gia truyền dạy từ ngữ, truyện kể, tục ngữ và tri thức dân gian cho thế hệ trẻ. Cộng đồng cần tiếp tục duy trì việc sử dụng tiếng Khmer trong lễ hội, sinh hoạt tại chùa, hoạt động văn nghệ, truyền thông cơ sở và những không gian văn hóa địa phương. Cần tổ chức các cuộc thi đọc, viết, kể chuyện, thuyết trình và sáng tác bằng tiếng Khmer để tạo động lực cho người học. Sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường, chùa và chính quyền địa phương sẽ góp phần hình thành môi trường sử dụng ngôn ngữ thường xuyên, giúp tiếng Khmer tiếp tục hiện diện trong đời sống và được trao truyền bền vững giữa các thế hệ.
4. Kết luận
Sư sãi Phật giáo Nam tông Khmer giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong bảo tồn và phát huy tiếng nói, chữ viết Khmer ở An Giang. Thông qua hoạt động truyền dạy chữ Khmer tại chùa, lưu giữ kinh sách, thực hành nghi lễ truyền thống và duy trì môi trường sử dụng ngôn ngữ trong cộng đồng, đội ngũ sư sãi góp phần quan trọng vào việc bảo tồn bản sắc văn hóa Khmer, kết nối các thế hệ và củng cố sự gắn kết trong cộng đồng. Kết quả nghiên cứu cho thấy chùa Phật giáo Nam tông Khmer vẫn là một thiết chế giáo dục cộng đồng quan trọng. Các lớp học tại chùa không chỉ cung cấp kiến thức ngôn ngữ mà còn truyền dạy giáo lý, đạo đức, phong tục và các giá trị văn hóa truyền thống. Vai trò của sư sãi vì vậy không chỉ giới hạn trong hoạt động tôn giáo mà còn được thể hiện trên các phương diện giáo dục, văn hóa và xã hội. Tuy nhiên, công tác bảo tồn tiếng nói, chữ viết Khmer đang đối mặt với những thách thức liên quan đến sự thu hẹp của môi trường sử dụng ngôn ngữ, tính bền vững của các lớp học tại chùa, sự thiếu hụt nguồn nhân lực kế cận và nguy cơ mai một di sản văn tự truyền thống. Những vấn đề này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, Giáo hội, Hội Đoàn kết Sư sãi yêu nước, đội ngũ sư sãi, cơ sở giáo dục, gia đình và cộng đồng Khmer.
Trong thời gian tới, cần đồng thời nâng cao nhận thức, đổi mới nội dung và phương pháp truyền dạy, phát triển đội ngũ kế cận, hoàn thiện chính sách hỗ trợ, đẩy mạnh số hóa tư liệu và xây dựng môi trường sử dụng tiếng Khmer trong đời sống. Phát huy vai trò của sư sãi Phật giáo Nam tông Khmer không chỉ có ý nghĩa đối với bảo tồn ngôn ngữ Khmer mà còn góp phần gìn giữ bản sắc văn hóa, tăng cường đoàn kết cộng đồng và thúc đẩy phát triển bền vững vùng đồng bào Khmerq
Ngày nhận bài: 28/5/2026; Ngày thẩm định: 01/6/2026; Ngày duyệt đăng: 25/6/2026
Email liên hệ: [email protected]
—————————————————————
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Ban Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam tỉnh Kiên Giang (2022). Báo cáo tổng kết hoạt động công tác Phật sự của Ban Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam tỉnh Kiên Giang nhiệm kỳ X, giai đoạn 2017 – 2022.
Hoàng Minh Đô và Nguyễn Phú Lợi (đồng chủ biên) (2022). Phật giáo Nam tông Khmer vùng Tây Nam Bộ và chính sách của Đảng, Nhà nước Việt Nam. Hà Nội: Nxb Quân đội nhân dân.
Hội đồng nhân dân tỉnh Kiên Giang (2024). Nghị quyết số 13/2024/NQ-HĐND ngày 18/7/2024 về quy định hỗ trợ người dạy chữ Khmer tại các cơ sở tôn giáo và chữ Hoa tại các điểm dạy chữ Hoa do Hội Tương tế người Hoa tổ chức vào dịp hè hằng năm trên địa bàn tỉnh Kiên Giang.
Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước tỉnh An Giang (2026). Báo cáo Hội nghị tổng kết công tác hoạt động năm 2025, phương hướng, nhiệm vụ năm 2026.
Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước tỉnh Kiên Giang (2024). Văn kiện Đại hội đại biểu Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước tỉnh Kiên Giang lần thứ VIII, nhiệm kỳ 2024 – 2029.
Lý Hùng (2020). Vai trò của tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer trong đời sống xã hội của người Khmer ở Tây Nam Bộ hiện nay. Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, Hà Nội.
Nguyễn Mạnh Cường (2008). Phật giáo Khmer Nam Bộ – những vấn đề nhìn lại. Hà Nội: Nxb Tôn giáo.
Trần Hồng Liên (1996). Phật giáo Nam Bộ từ thế kỷ XVII đến năm 1975. Thành phố Hồ Chí Minh: Nxb Thành phố Hồ Chí Minh.
Ủy ban nhân dân tỉnh An Giang (2025). Quyết định số 2792/QĐ-UBND ngày 31/12/2025 về việc chấp thuận đổi tên Hội Đoàn kết Sư sãi yêu nước tỉnh Kiên Giang thành Hội Đoàn kết Sư sãi yêu nước tỉnh An Giang và phê duyệt Điều lệ Hội Đoàn kết Sư sãi yêu nước tỉnh An Giang nhiệm kỳ 2024 – 2029.
UNESCO (2003). Convention for the Safeguarding of the Intangible Cultural Heritage. Paris: UNESCO.
TƯ LIỆU PHỎNG VẤN
1. PVS01. Nam, 75 tuổi, trụ trì chùa Phật Lớn, Kiên Giang, năm 2024.
2. PVS02. Nam, 30 tuổi, tu sĩ chùa Cà Nhung, Kiên Giang, năm 2024.
(Tạp chí Khoa học chính trị số 05/2026)
